délégation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ủy quyền; quyền được ủy: Hành động trao quyền hạn, trách nhiệm cho một người hoặc một nhóm người khác thay mặt mình hành động.
- Phái đoàn: Một nhóm người được cử đi để đại diện cho một tổ chức, cơ quan hoặc quốc gia trong một sự kiện, cuộc họp hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La délégation des pouvoirs au directeur est formelle. (Việc ủy quyền cho giám đốc là chính thức.)
- Une délégation d'étudiants vietnamiens a visité l'université. (Một phái đoàn sinh viên Việt Nam đã thăm trường đại học.)
- Le maire a reçu une délégation de commerçants. (Thị trưởng đã tiếp một phái đoàn các thương nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délégation de pouvoir": Sự ủy quyền (theo nghĩa pháp lý hoặc hành chính).
- La délégation de pouvoir doit être écrite et signée. (Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản và có chữ ký.)
"Faire partie d'une délégation": Là thành viên của một phái đoàn.
- Il est honoré de faire partie de la délégation officielle. (Anh ấy vinh dự được là thành viên của phái đoàn chính thức.)
Biến thể và từ liên quan
Déléguer (động từ): Ủy quyền, cử đi.
- Le ministre a délégué ses responsabilités. (Bộ trưởng đã ủy quyền trách nhiệm của mình.)
Délégué/Déléguée (danh từ): Người được ủy quyền, đại biểu.
- Les délégués syndicaux ont assisté à la réunion. (Các đại biểu công đoàn đã tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la signification "sự ủy quyền": Mandat (ủy nhiệm), procuration (giấy ủy quyền).
- Pour la signification "phái đoàn": Mission (phái bộ), représentation (đoàn đại biểu).
Cụm từ cố định
Délégation de service public: Sự ủy quyền cung cấp dịch vụ công.
- La gestion de l'eau est souvent une délégation de service public. (Việc quản lý nước thường là một sự ủy quyền cung cấp dịch vụ công.)
Délégation de signature: Sự ủy quyền ký tên.
- Le directeur a accordé une délégation de signature à son adjoint. (Giám đốc đã cấp quyền ủy ký cho phó của mình.)
danh từ giống cái
- sự ủy quyền; quyền được ủy
- (luật học, pháp lý) sự ủy lĩnh
- phái đoàn
- délégation de soldegiấy ủy lương