dilection

Học thuật
Thân thiện
dilection

L'abbé parle de la dilection divine dans son sermon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng yêu thương, tình yêu mến: "dilection" là một từ ngữ văn học, mang tính trang trọng, dùng để chỉ một tình cảm yêu thương sâu sắc đặc biệt.
    • Sự ưu ái, sự quý mến đặc biệt: Từ này thường diễn tả sự thiên vị hoặc tình cảm ưu tiên dành cho một người hoặc một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a toujours eu une dilection particulière pour la musique classique. (Anh ấy luôn có một tình yêu mến đặc biệt dành cho nhạc cổ điển.)
    • La dilection de la mère pour son fils cadet était évidente. (Tình yêu thương của người mẹ dành cho đứa con trai útrõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter en dilection": yêu thương, quý mến một cách đặc biệt.

    • Elle portait en dilection ce vieux tableau hérité de sa grand-mère. ( ấy yêu quý một cách đặc biệt bức tranh được thừa kế từ bà ngoại.)
  • "objet de dilection": đối tượng được yêu thương, vật được quý chuộng.

    • Ce livre est l'objet de sa dilection. (Cuốn sách nàyvật được ấy yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Affection (n.f): tình cảm, sự yêu mến (thông dụng hơn).
  • Prédilection (n.f): sự ưa thích, sự thiên vị.
  • Tendresse (n.f): sự dịu dàng, âu yếm.
Từ đồng nghĩa
  • Affection: tình cảm, yêu mến.
  • Attachement: sự gắn bó, quyến luyến.
  • Prédilection: sự ưa thích đặc biệt.
Lưu ý
  • "Dilection" là một từ tính chất văn chương, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "affection" hoặc "amour" thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thể hiện tình cảm sâu sắc, mang tính cá nhân đặc biệt, hơn là tình yêu thương chung chung.
dilection

L'abbé parle de la dilection divine dans son sermon.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tôn giáo lòng yêu thương

Từ gần giống

Từ chứa "dilection"