déléguer

Học thuật
Thân thiện
déléguer

Le directeur décide de déléguer cette tâche à son assistant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cử đi, phái đi: Hành động chỉ định một người nào đó đi thay mặt mình để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
    • Ủy, ủy quyền: Hành động trao quyền hạn, trách nhiệm hoặc quyền quyết định của mình cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a délégué un représentant à la conférence. (Giám đốc đã cử một đại diện đi dự hội nghị.)
    • Elle a délégué la gestion du projet à son adjoint. ( ấy đã ủy quyền quảndự án cho phó của mình.)
    • Il faut savoir déléguer certaines tâches pour être plus efficace. (Cần phải biết ủy thác một số nhiệm vụ để làm việc hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déléguer son autorité": Ủy thác thẩm quyền của mình.
    • Le chef d'équipe a délégué son autorité pour la durée de son congé. (Trưởng nhóm đã ủy thác thẩm quyền của mình trong thời gian nghỉ phép.)
  • "Se faire déléguer une mission": Được giao phó một nhiệm vụ.
    • Je me suis fait déléguer la mission de rédiger le rapport. (Tôi đã được giao nhiệm vụ soạn thảo báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Délégation (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, sự ủy thác; đoàn đại biểu.
    • La délégation française est arrivée. (Đoàn đại biểu Pháp đã đến.)
  • Délégué, déléguée (danh từ): Người được ủy quyền, đại biểu.
    • Les délégués du personnel. (Các đại biểu của nhân viên.)
  • Délégable (tính từ): Có thể ủy thác được.
    • Cette tâche n'est pas délégable. (Nhiệm vụ này không thể ủy thác được.)
Từ đồng nghĩa
  • Confier: Giao phó, phó thác (nhấn mạnh sự tin tưởng).
  • Mandater: Ủy nhiệm, giao nhiệm vụ (thường trong bối cảnh chính thức).
  • Charger (quelqu'un de): Giao (cho ai làm việc gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Déléguer à: Ủy thác cho (ai). - J'ai délégué cette responsabilité à mon collègue. (Tôi đã ủy thác trách nhiệm này cho đồng nghiệp của tôi.) - Déléguer pour: Cử đi để (làm gì). - Il a été délégué pour négocier le contrat. (Anh ấy đã được cử đi để đàm phán hợp đồng.)

Thành ngữ liên quan
  • Savoir déléguer: Biết cách ủy quyền (một kỹ năng quảnquan trọng).
    • Un bon manager doit savoir déléguer. (Một nhà quảngiỏi phải biết cách ủy quyền.)
déléguer

Le directeur décide de déléguer cette tâche à son assistant.

ngoại động từ
  1. cử đi, phái đi
  2. ủy
    • Déléguer ses pouvoirs
      ủy quyền

Từ gần giống

Từ chứa "déléguer"