déloger

  1. dọn nhà đi, dời nhà đi
  2. (thân mật) dời khỏi, bỏ đi
    • déloger sans tambour ni trompette
      lặng lẽ chuồn đi, bỏ đi không kèn không trống
ngoại động từ
  1. đuổi đi, trục xuất
  2. đánh đuổi, đánh bật
    • Déloger l'ennemi à coups de canon
      pháo đánh bật quân địch đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống