déloger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đuổi đi, trục xuất: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi nơi họ đanghoặc chiếm giữ.
    • Đánh đuổi, đánh bật: Hành động dùng vũ lực hoặc áp lực để buộc đối phương rời khỏi một vị trí, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
  2. Nội động từ (thân mật):

    • Dọn nhà đi, dời nhà đi: Tự nguyện rời khỏi nơihiện tại để chuyển đến nơi khác.
    • Dời khỏi, bỏ đi: Rời khỏi một vị trí hoặc địa điểm một cách đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La police a déloger les squatteurs. (Cảnh sát phải đuổi những kẻ chiếm đất trái phép đi.)
    • Le nouveau produit a réussi à déloger le leader du marché. (Sản phẩm mới đã thành công trong việc đánh bật nhà lãnh đạo thị trường.)
  • Nội động từ:

    • Ils ont délogé pour s'installer en province. (Họ đã dọn nhà đi để đến sốngtỉnh.)
    • Délogeons, il se fait tard. (Chúng ta bỏ đi thôi, trễ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déloger sans tambour ni trompette": Lặng lẽ chuồn đi, bỏ đi không kèn không trống (một cách bí mật không gây chú ý).
    • Il a délogé sans tambour ni trompette après le scandale. (Hắn ta đã lặng lẽ chuồn đi sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Délogement (danh từ giống đực): Hành động đuổi đi, trục xuất; hoặc việc dọn nhà đi.
    • Le délogement des habitants a suscité la controverse. (Việc trục xuất cư dân đã gây ra tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulser: Trục xuất, đuổi ra (nhấn mạnh tính chính thức, cưỡng chế).
  • Chasser: Đuổi đuổi, xua đuổi (nghĩa rộng, có thể dùng cho người hoặc động vật).
  • Déménager: Chuyển nhà (chỉ dùng cho nghĩa tự nguyện dời chỗ ở, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "déloger" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp qua động từ hoặc kết hợp với giới từ như "de" - khỏi). - Déloger quelqu'un de son poste: Đánh bật/loại ai đó khỏi vị trí của họ. - Déloger un animal de son terrier: Đuổi một con vật khỏi hang của .

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la poudre d'escampette: Chuồn, tẩu thoát (thành ngữ đồng nghĩa với ý "bỏ đi" trong cách dùng thân mật của "déloger").
    • À la vue des gendarmes, il a pris la poudre d'escampette. (Nhìn thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
  1. dọn nhà đi, dời nhà đi
  2. (thân mật) dời khỏi, bỏ đi
    • déloger sans tambour ni trompette
      lặng lẽ chuồn đi, bỏ đi không kèn không trống
ngoại động từ
  1. đuổi đi, trục xuất
  2. đánh đuổi, đánh bật
    • Déloger l'ennemi à coups de canon
      pháo đánh bật quân địch đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống