dialoguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đối thoại, trò chuyện, trao đổi: Chỉ hành động nói chuyện, thảo luận với một hoặc nhiều người khác, thường với mục đích tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
- Ngoại động từ:
- Chuyển thành thể đối thoại: Biến đổi một tác phẩm (như tiểu thuyết, kịch bản) sang hình thức chủ yếu là các cuộc hội thoại giữa các nhân vật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le gouvernement cherche à dialoguer avec les syndicats. (Chính phủ đang tìm cách đối thoại với các công đoàn.)
- Il est important de dialoguer avec son enfant pour comprendre ses préoccupations. (Việc trò chuyện với con cái là quan trọng để hiểu những mối bận tâm của chúng.)
- Ngoại động từ:
- L'auteur a dialogué son dernier roman pour en faire une pièce de théâtre. (Tác giả đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình thành một vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dialoguer avec quelqu'un": Đối thoại với ai đó.
- Le médiateur aide les parties à dialoguer. (Người hòa giải giúp các bên đối thoại với nhau.)
- "Dialoguer sur un sujet": Trao đổi, thảo luận về một chủ đề.
- Les scientifiques dialoguent sur les dernières découvertes. (Các nhà khoa học trao đổi về những khám phá mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dialogue (danh từ giống đực): cuộc đối thoại, hội thoại.
- Un dialogue constructif est nécessaire. (Một cuộc đối thoại mang tính xây dựng là cần thiết.)
- Dialogique (tính từ): thuộc về đối thoại, có tính đối thoại.
- Une relation dialogique entre l'enseignant et l'élève. (Một mối quan hệ có tính đối thoại giữa giáo viên và học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Discuter (động từ): thảo luận, bàn bạc.
- Converser (động từ): trò chuyện.
- Échanger (động từ): trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dialoguer")
nội động từ
- đối thoại, trò chuyện, trao đổi
ngoại động từ
- chuyển thành thể đối thoại
- Dialoguer un romanchuyển một tiểu thuyết thành thể đối thoại