délétion

Học thuật
Thân thiện
délétion

Une délétion sur un chromosome peut causer des anomalies génétiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự khuyết đoạn (thể nhiễm sắc): Một loại đột biến nhiễm sắc thể trong đó một đoạn của nhiễm sắc thể bị mất đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La délétion d'un gène peut entraîner une maladie génétique. (Sự khuyết đoạn của một gen có thể dẫn đến một bệnh di truyền.)
    • Les chercheurs étudient les effets d'une délétion sur le chromosome 7. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của một sự khuyết đoạn trên nhiễm sắc thể số 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délétion ponctuelle": khuyết đoạn điểm (mất một số nucleotide cụ thể trong gen).

    • Une délétion ponctuelle dans l'ADN peut altérer la fonction d'une protéine. (Một khuyết đoạn điểm trong ADN có thể làm thay đổi chức năng của một protein.)
  • "syndrome de délétion": hội chứng khuyết đoạn (hội chứng do mất một đoạn nhiễm sắc thể gây ra).

    • Le syndrome de délétion 22q11.2 est relativement fréquent. (Hội chứng khuyết đoạn 22q11.2 là tương đối phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Déléter (động từ): xóa bỏ, hủy hoại (thường trong ngữ cảnh lập trình hoặc sinh học phân tử).

    • Il faut déléter ces fichiers inutiles. (Cần phải xóa những tập tin vô dụng này.)
  • Délétère (tính từ): hại, độc hại.

    • L'effet délétère de cette substance sur la santé est prouvé. (Tác hại của chất này đối với sức khỏe đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte (danh từ giống cái): sự mất mát (trong ngữ cảnh chung).
  • Déficience (danh từ giống cái): sự thiếu hụt, khuyết tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

délétion

Une délétion sur un chromosome peut causer des anomalies génétiques.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự khuyết đoạn (thể nhiễm sắc)

Từ gần giống