dilution

/dai'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
dilution

La dilution du sirop dans l'eau rend la boisson moins sucrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự pha loãng: Hành động làm cho một chất lỏng trở nên ít đậm đặc hơn bằng cách thêm một chất lỏng khác (thườngnước) vào.
    • Chất pha loãng: Chất lỏng được thêm vào để thực hiện việc pha loãng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dilution du sirop avec de l'eau le rend moins sucré. (Việc pha loãng siro với nước làm cho bớt ngọt đi.)
    • Cette dilution est trop importante, le parfum a perdu son intensité. (Chất pha loãng này quá nhiều, nước hoa đã mất đi độ đậm đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilution du capital": Sự pha loãng vốn, một thuật ngữ tài chính chỉ việc giảm giá trị của một cổ phiếu do phát hành thêm cổ phiếu mới.

    • Les anciens actionnaires craignent une dilution de leur capital. (Các cổ đông lo ngại về sự pha loãng vốn của họ.)
  • "dilution homéopathique": Sự pha loãng vi lượng đồng căn, một kỹ thuật trong y học thay thế.

    • Le principe de la dilution homéopathique est controversé. (Nguyên tắc pha loãng vi lượng đồng căn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Diluer (động từ): Pha loãng.

    • Il faut diluer le concentré. (Cần phải pha loãng dung dịch cô đặc.)
  • Diluant (danh từ giống đực): Chất pha loãng (thường dùng cho sơn, vecni).

    • Utilisez un diluant adapté pour nettoyer les pinceaux. (Hãy dùng một chất pha loãng phù hợp để làm sạch các cây cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Atténuation: Sự làm nhẹ đi, sự giảm bớt cường độ.
  • Allongement: Sự kéo dài ra, sự pha thêm (nghĩa gần trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ liên quan
  • Facteur de dilution: Hệ số pha loãng, tỷ lệ giữa thể tích cuối cùng thể tích ban đầu.
    • Calculez le facteur de dilution pour cette expérience. (Hãy tính hệ số pha loãng cho thí nghiệm này.)
Thành ngữ liên quan
  • Perdre en force par dilution: Mất đi sức mạnh/sự đậm đặc do bị pha loãng quá mức (nghĩa bóng).
    • Le message politique a perdu en force par dilution. (Thông điệp chính trị đã mất đi sức mạnh bị pha loãng.)
dilution

La dilution du sirop dans l'eau rend la boisson moins sucrée.

danh từ giống cái
  1. sự pha loãng
  2. chất pha loãng

Từ gần giống