dilation
/,dailei'teiʃn/ Cách viết khác : (dilation) /dai'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hoãn lại: Hành động trì hoãn hoặc kéo dài thời gian diễn ra của một sự kiện, nghi lễ hoặc hành động nào đó. Đây là một nghĩa cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dilation d'une cérémonie. (Sự hoãn lại một cuộc hành lễ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "dilation" với nghĩa "sự hoãn lại" là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa này gần như không còn được dùng.
- Người học cần phân biệt với từ "dilatation" (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là sự giãn nở, sự mở rộng (ví dụ: dilatation des pupilles - sự giãn nở của đồng tử).
Biến thể và từ liên quan
- Dilatation (n.f): Sự giãn nở, sự mở rộng (nghĩa hiện đại, thường dùng trong y học, vật lý).
- Retard (n.m): Sự chậm trễ (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn cho khái niệm "hoãn lại").
- Ajournement (n.m): Sự hoãn lại, sự hoãn (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa cổ "sự hoãn lại")
- Retardement (n.m): Sự làm chậm trễ.
- Prolongation (n.f): Sự kéo dài (thời gian).
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự hoãn lại
- La dilation d'une cérémoniesự hoãn lại một cuộc hành lễ