magnétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi miên: Hành động tác động lên một người để đưa họ vào trạng thái bị thôi miên, tương tự như khiến họ bị mê hoặc hoặc ngủ.
    • Quyến rũ, lôi cuốn: Hành động thu hút hấp dẫn mạnh mẽ ai đó, khiến họ hoàn toàn chú ý bị cuốn theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le hypnotiseur a réussi à magnétiser son sujet en quelques secondes. (Nhà thôi miên đã thành công trong việc thôi miên đối tượng của mình chỉ trong vài giây.)
    • Sa voix douce et son regard intense pouvaient magnétiser n'importe qui. (Giọng nói dịu dàng ánh mắt mãnh liệt của ấy có thể quyến rũ bất cứ ai.)
    • Orateur qui magnétise la foule. (Diễn giả lôi cuốn quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser magnétiser": Để cho bản thân bị thôi miên hoặc bị lôi cuốn.
    • Le public s'est laissé magnétiser par le spectacle. (Khán giả đã để cho mình bị cuốn hút bởi màn trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétiseur (danh từ giống đực): Người thôi miên, người khả năng thôi miên.
    • Il consulte un magnétiseur pour ses douleurs. (Anh ấy đi gặp một người thôi miên những cơn đau của mình.)
  • Magnétiseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "magnétiseur".
  • Magnétisme (danh từ giống đực): Sự thôi miên; sức hút, sự quyến rũ.
    • Le magnétisme de sa personnalité. (Sức hút trong tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnotiser: Thôi miên.
  • Fasciner: Mê hoặc, quyến rũ.
  • Captiver: Thu hút, lôi cuốn.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un regard qui magnétise: Có một ánh mắt sức hút, có thể thôi miên.
    • Cet acteur a un regard qui magnétise la caméra. (Diễn viên này có một ánh mắt thu hút máy quay.)
ngoại động từ
  1. từ hóa
  2. thôi miên; quyến rũ, lôi cuốn
    • Orateur qui magnétise la foule
      diễn giả lôi cuốn quần chúng

Từ gần giống

Từ chứa "magnétiser"