démanché

Học thuật
Thân thiện
démanché

Le violoniste effectue un démanché pour atteindre une note plus aiguë.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Sự rời cần đàn: Hành động di chuyển bàn tay trái dọc theo cần đàn (của các nhạc cụ dây như violin, viola, cello) để chơi những nốtvị trí cao hơn hoặc thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le violoniste a exécuté un démanché fluide pour atteindre la note aiguë. (Người chơi violin đã thực hiện một sự rời cần đàn mượt mà để chạm tới nốt cao.)
    • La maîtrise du démanché est essentielle pour tout violoncelliste avancé. (Việc làm chủ sự rời cần đànđiều cần thiết cho mọi nghệ sĩ cello trình độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giảng dạy âm nhạc, démanché có thể chỉ một bài tập kỹ thuật cụ thể để luyện tập sự di chuyển chính xác độc lập của bàn tay trái trên cần đàn.
    • Son professeur lui a donné des exercices de démanché pour améliorer son agilité. (Giáo viên của anh ấy đã cho anh ấy những bài tập rời cần đàn để cải thiện sự linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Démancher (động từ): thực hiện động tác rời cần đàn.
    • Il faut apprendre à démancher sans faire de bruit parasite. (Cần phải học cách rời cần đàn không gây ra tiếng động nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Changement de position (cụm danh từ): sự thay đổi vị trí (của bàn tay trên cần đàn). Đâymột cách diễn đạt mô tả cùng khái niệm.
démanché

Le violoniste effectue un démanché pour atteindre une note plus aiguë.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) sự rời cần đàn (để đưa tay xuống ấn những nốt cao hơn)

Từ gần giống

Từ chứa "démanché"