dimanche

danh từ giống đực
  1. chủ nhật
    • du dimanche
      (thân mật) tài tử, không kinh nghiệm
    • Un peintre du dimanche
      một nhà họa tài tử
    • n'avoir ni fêtes, ni dimanches
      làm liên miên không ngày nghỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dimanche"

Từ có nhắc đến "dimanche"

dimanche
On se promène souvent en famille le dimanche.