dimanche

Học thuật
Thân thiện
dimanche

On se promène souvent en famille le dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nhật: Ngày thứ bảy trong tuần, thườngngày nghỉ lễ nghỉ ngơi trong nhiều nền văn hóa tôn giáo.
    • Ngày nghỉ: Một ngày không làm việc, dành cho các hoạt động giải trí, gia đình hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous voyons dimanche. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào chủ nhật.)
    • Le dimanche est un jour de repos. (Chủ nhậtmột ngày nghỉ ngơi.)
    • Que fais-tu ce dimanche ? (Bạn làm gì vào chủ nhật này?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du dimanche" (thân mật): tài tử, không chuyên nghiệp, nghiệp .

    • Un joueur de tennis du dimanche. (Một tay chơi quần vợt tài tử / nghiệp .)
    • C'est une solution du dimanche. (Đómột giải pháp thiếu chuyên nghiệp.)
  • "n'avoir ni fêtes, ni dimanches": làm việc liên miên không ngày nghỉ.

    • Depuis le début du projet, il n'a ni fêtes ni dimanches. (Kể từ khi dự án bắt đầu, anh ấy làm việc không ngày nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimanches (số nhiều): Các ngày chủ nhật.

    • Les dimanches d'été sont magnifiques. (Những ngày chủ nhật mùa hè thật tuyệt vời.)
  • Dimanche (dùng như tính từ trong một số cụm cố định): Thuộc về chủ nhật.

    • La messe dominicale. (Thánh lễ chủ nhật.) (Lưu ý: Từ chính xác là "dominical", một từ liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Jour de repos: Ngày nghỉ ngơi.
  • Jour férié: Ngày lễ (nghỉ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être du dimanche": (nghĩa bóng) Là người thiếu kinh nghiệm, vụng về.

    • En bricolage, je suis vraiment du dimanche. (Về việc sửa chữa đồ đạc, tôi thực sự rất vụng về.)
  • "C'est pas tous les jours dimanche": (thành ngữ) Đời không phải lúc nào cũngngày hội, ám chỉ những điều tốt đẹp không kéo dài mãi.

    • Profite de tes vacances, ce n'est pas tous les jours dimanche ! (Hãy tận hưởng kỳ nghỉ của bạn, đời không phải ngày nào cũngchủ nhật đâu!)
dimanche

On se promène souvent en famille le dimanche.

danh từ giống đực
  1. chủ nhật
    • du dimanche
      (thân mật) tài tử, không kinh nghiệm
    • Un peintre du dimanche
      một nhà họa tài tử
    • n'avoir ni fêtes, ni dimanches
      làm liên miên không ngày nghỉ

Từ gần giống

Từ chứa "dimanche"

Từ có nhắc đến "dimanche"