démarquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ nhãn, sự xóa nhãn hiệu: Hành động gỡ bỏ hoặc làm mất đi nhãn mác, thương hiệu trên một sản phẩm.
- Sự đạo văn, sự ăn cắp ý tưởng: Hành động sao chép tác phẩm, ý tưởng của người khác một cách có chủ đích mà không ghi công, thường trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật.
- (Thể thao) Sự thoát khỏi sự kèm cặp: Hành động của một vận động viên (thường trong bóng đá, bóng rổ) để tạo khoảng trống, thoát khỏi sự theo sát của đối thủ phòng ngự.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thương mại:
- Le démarquage des produits soldés est obligatoire. (Việc xóa nhãn hiệu trên các sản phẩm giảm giá là bắt buộc.)
- Nghĩa văn học/trí tuệ:
- Cet auteur est accusé de démarquage. (Tác giả này bị cáo buộc đạo văn.)
- Nghĩa thể thao:
- Le joueur a réussi un bon démarquage pour recevoir la passe. (Cầu thủ đã thực hiện một pha thoát người tốt để nhận đường chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démarquage commercial": Hành động bán sản phẩm (thường là hàng hiệu) mà không có nhãn mác chính thức, có thể là hàng xách tay hoặc hàng giảm giá đã qua xử lý.
- Ces magasins pratiquent le démarquage commercial. (Các cửa hàng này thực hiện việc bán hàng xóa nhãn hiệu.)
- "Démarquage littéraire": Sự đạo văn một cách tinh vi, có sửa đổi nhưng vẫn dựa trên cốt lõi ý tưởng của tác phẩm gốc.
- Son roman est un pur démarquage d'une œuvre classique. (Cuốn tiểu thuyết của anh ta là một vụ đạo văn trắng trợn từ một tác phẩm cổ điển.)
Biến thể và từ liên quan
- Démarquer (động từ):
- Démarquer un produit: Xóa nhãn một sản phẩm.
- Se démarquer: Tách biệt, làm nổi bật bản thân (so với người khác). (Ví dụ: Il cherche à se démarquer de ses concurrents. - Anh ấy tìm cách tách mình ra khỏi các đối thủ cạnh tranh.)
- Marque (danh từ giống cái): Nhãn hiệu, dấu ấn. Đây là từ gốc, trái nghĩa với "démarquage" trong ngữ cảnh thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đạo văn: Plagiat (sự đạo văn), contrefaçon (sự làm giả, bắt chước).
- Nghĩa thể thao: Décrochage (sự tách ra, sự rời khỏi vị trí kèm).
Các cụm từ liên quan
- "Procéder au démarquage": Tiến hành việc xóa nhãn.
- Avant la vente, il faut procéder au démarquage. (Trước khi bán, phải tiến hành xóa nhãn.)
- "Être en situation de démarquage": (Thể thao) Ở trong tư thế/ tình huống có thể thoát khỏi sự kèm cặp.
- L'attaquant est constamment en situation de démarquage. (Tiền đạo luôn trong tư thế sẵn sàng thoát người.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire un démarquage": (Thể thao, dùng khẩu ngữ) Thực hiện một động tác/ đường chạy để thoát khỏi hậu vệ đối phương.
- Il a fait un super démarquage sur le côté gauche. (Anh ấy đã có một pha thoát người tuyệt vời ở cánh trái.)
- sự bỏ nhãn, sự xóa nhãn
- sự đánh cắp văn; bản văn đánh cắp (của kẻ khác)
- (thể dục thể thao) sự gỡ thế bị kèm; sự thoát khỏi thế bị kèm
- như démarque I