démence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sa sút trí tuệ: Một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến sự suy giảm chức năng nhận thức (như trí nhớ, tư duy) đến mức ảnh hưởng nặng nề đến cuộc sống hàng ngày.
- Sự điên rồ; hành động điên rồ: (Nghĩa rộng, ít dùng trong y học) Chỉ một trạng thái mất trí hoặc một hành vi cực kỳ phi lý, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démence sénile est une maladie grave. (Chứng sa sút trí tuệ tuổi già là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- C'est de la pure démence de conduire aussi vite ! (Lái xe nhanh như vậy là hành động điên rồ thuần túy!)
- Les médecins cherchent des traitements pour ralentir la progression de la démence. (Các bác sĩ đang tìm kiếm các phương pháp điều trị để làm chậm sự tiến triển của chứng sa sút trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber en démence": trở nên điên loạn, mất trí.
- Après le choc, il a failli tomber en démence. (Sau cú sốc, ông ấy suýt nữa thì trở nên điên loạn.)
"crier à la démence": kêu lên rằng đó là điều điên rồ (để phản đối một ý tưởng hay hành động).
- Quand il a proposé cette idée, tout le monde a crié à la démence. (Khi anh ta đề xuất ý tưởng đó, mọi người đều kêu lên rằng thật là điên rồ.)
Biến thể và từ liên quan
Dément, démente (tính từ): điên rồ, mất trí.
- Une idée démente. (Một ý tưởng điên rồ.)
Démentiel, démentielle (tính từ): (thuộc về) chứng mất trí, chứng sa sút trí tuệ; (nghĩa rộng) cực kỳ phi thường, khó tin.
- Un rythme de travail démentiel. (Một cường độ làm việc khủng khiếp/điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Folie: sự điên rồ, chứng điên.
- Aliénation mentale: sự loạn trí.
- Déclin cognitif: sự suy giảm nhận thức (gần nghĩa với nghĩa y học).
Thành ngữ liên quan
- Être frappé de démence: bị mắc chứng mất trí.
- Le vieil homme a été frappé de démence. (Người đàn ông già đã mắc chứng sa sút trí tuệ.)
danh từ giống cái
- sự sa sút trí tuệ
- (nghĩa rộng) sự điên rồ; hành động điên rồ