équilibre

danh từ giống đực
  1. sự thăng bằng; sự cân bằng
    • équilibre stable
      cân bằng bền
  2. thế quân bình
    • équilibre politique
      thế quân bình về chính trị
  3. sự cân đối hài hòa (về hoạt động tinh thần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

équilibre
L'enfant marche en équilibre sur une poutre basse.