démonstratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứng minh, chứng tỏ: Có tác dụng hoặc liên quan đến việc đưa ra bằng chứng, lập luận để chứng minh một điều gì đó.
- Bộc lộ tình cảm, cởi mở: Có tính cách dễ dàng biểu lộ cảm xúc, tình cảm ra bên ngoài một cách rõ ràng.
- (Ngôn ngữ học) Chỉ định, trỏ: Dùng để chỉ ra hoặc xác định một người, vật, sự việc cụ thể trong không gian hoặc thời gian so với người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fourni une preuve démonstrative de sa théorie. (Anh ấy đã đưa ra một bằng chứng chứng minh cho lý thuyết của mình.)
- Elle est très démonstrative et embrasse souvent ses amis. (Cô ấy rất cởi mở và thường ôm hôn bạn bè.)
- Dans la phrase "ce livre", "ce" est un adjectif démonstratif. (Trong cụm từ "cuốn sách này", "ce" là một tính từ chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Force démonstrative": Sức thuyết phục, lực lượng chứng minh.
- La force démonstrative de son argument était irréfutable. (Sức thuyết phục trong lập luận của anh ta là không thể bác bỏ.)
- "Pronom démonstratif" (danh từ): Đại từ chỉ định (như trong tiếng Pháp).
- "Celui-ci" et "celui-là" sont des pronoms démonstratifs. ("Cái này" và "cái kia" là những đại từ chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Démonstrativement (trạng từ): Một cách rõ ràng, có tính chứng minh; một cách cởi mở, bộc lộ.
- Il a démontré son affection démonstrativement. (Anh ấy đã bày tỏ tình cảm của mình một cách cởi mở.)
- Démonstration (danh từ giống cái): Sự chứng minh, sự biểu diễn, cuộc biểu tình.
- Il a fait une démonstration convaincante. (Anh ấy đã đưa ra một sự chứng minh thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Probant (adj): Có sức thuyết phục, chứng minh rõ ràng.
- Expressif (adj): Biểu cảm, diễn đạt rõ ràng (về tình cảm).
- Affectueux (adj): Trìu mến, yêu thương (nhấn mạnh tình cảm hơn là cách biểu lộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "démonstratif")
tính từ
- chứng minh
- Raison démonstrativelý lẽ chứng minh
- tỏ tình, cởi mở
- Caractère démonstratiftính cởi mở
- (ngôn ngữ học) (để) trỏ, chỉ định
- Pronom démonstratifđại từ trỏ, đại từ chỉ định