renfermé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kín đáo, dè dặt: Chỉ một người có tính cách ít cởi mở, không hay bộc lộ suy nghĩ hay cảm xúc của mình với người khác.
- Bị giữ kín, bị che giấu bên trong: Chỉ một thứ gì đó (như cảm xúc, ý nghĩ) không được biểu lộ ra ngoài.
Danh từ giống đực:
- Mùi hấp hơi, mùi ngột ngạt: Mùi khó chịu trong một không gian kín, thiếu không khí trong lành lưu thông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un garçon très renfermé qui parle peu. (Đó là một cậu bé rất kín đáo, ít nói.)
- Elle gardait une colère renfermée depuis des années. (Cô ấy đã giữ một cơn giận bị kìm nén trong nhiều năm.)
Danh từ giống đực:
- Ouvre la fenêtre, il y a un renfermé dans cette pièce. (Hãy mở cửa sổ ra, trong phòng này có mùi hấp hơi.)
- Le renfermé d'un placard humide. (Mùi hấp hơi của một cái tủ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être renfermé sur soi-même": Sống khép kín, thu mình vào bên trong.
- Depuis son échec, il est complètement renfermé sur lui-même. (Kể từ sau thất bại, anh ấy hoàn toàn sống khép kín.)
"Sentir le renfermé": Có mùi hấp hơi, ngột ngạt.
- Ces draps sentent le renfermé, il faut les aérer. (Những tấm ga trải giường này có mùi hấp hơi, cần phải đem chúng ra phơi.)
Biến thể và từ liên quan
Se renfermer (động từ phản thân): Tự khép mình lại, thu mình.
- Il s'est renfermé dans le silence. (Anh ta đã khép mình trong im lặng.)
Renfermement (danh từ giống đực): Sự khép kín, tính cách khép kín.
- Son renfermement l'empêche de se faire des amis. (Tính cách khép kín của cậu ấy ngăn cản việc kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (kín đáo): Réservé (dè dặt), introverti (hướng nội), discret (kín đáo, kín tiếng).
- Danh từ (mùi): Moisi (mùi mốc), confinement (mùi ngột ngạt trong không gian kín).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Expansif (cởi mở, dễ bộc lộ), extraverti (hướng ngoại), communicatif (hay giao tiếp, dễ chan hòa).
tính từ
- kín đáo
- Une haine renferméemối căm thù kín đáo
- không cởi mở.
danh từ giống đực
- mùi hấp hơi
- Chambre qui sent le renfermégian phòng có mùi hấp hơi