renfermé

tính từ
  1. kín đáo
    • Une haine renfermée
      mối căm thù kín đáo
  2. không cởi mở.
danh từ giống đực
  1. mùi hấp hơi
    • Chambre qui sent le renfermé
      gian phòng có mùi hấp hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "renfermé"

renfermé
La chambre sent le renfermé.