renfermé

Học thuật
Thân thiện
renfermé

La chambre sent le renfermé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kín đáo, dè dặt: Chỉ một người tính cách ít cởi mở, không hay bộc lộ suy nghĩ hay cảm xúc của mình với người khác.
    • Bị giữ kín, bị che giấu bên trong: Chỉ một thứ đó (như cảm xúc, ý nghĩ) không được biểu lộ ra ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mùi hấp hơi, mùi ngột ngạt: Mùi khó chịu trong một không gian kín, thiếu không khí trong lành lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un garçon très renfermé qui parle peu. (Đómột cậu bé rất kín đáo, ít nói.)
    • Elle gardait une colère renfermée depuis des années. ( ấy đã giữ một cơn giận bị kìm nén trong nhiều năm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ouvre la fenêtre, il y a un renfermé dans cette pièce. (Hãy mở cửa sổ ra, trong phòng này có mùi hấp hơi.)
    • Le renfermé d'un placard humide. (Mùi hấp hơi của một cái tủ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être renfermé sur soi-même": Sống khép kín, thu mình vào bên trong.

    • Depuis son échec, il est complètement renfermé sur lui-même. (Kể từ sau thất bại, anh ấy hoàn toàn sống khép kín.)
  • "Sentir le renfermé": Có mùi hấp hơi, ngột ngạt.

    • Ces draps sentent le renfermé, il faut les aérer. (Những tấm ga trải giường này có mùi hấp hơi, cần phải đem chúng ra phơi.)
Biến thể từ liên quan
  • Se renfermer (động từ phản thân): Tự khép mình lại, thu mình.

    • Il s'est renfermé dans le silence. (Anh ta đã khép mình trong im lặng.)
  • Renfermement (danh từ giống đực): Sự khép kín, tính cách khép kín.

    • Son renfermement l'empêche de se faire des amis. (Tính cách khép kín của cậu ấy ngăn cản việc kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (kín đáo): Réservé (dè dặt), introverti (hướng nội), discret (kín đáo, kín tiếng).
  • Danh từ (mùi): Moisi (mùi mốc), confinement (mùi ngột ngạt trong không gian kín).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Expansif (cởi mở, dễ bộc lộ), extraverti (hướng ngoại), communicatif (hay giao tiếp, dễ chan hòa).
renfermé

La chambre sent le renfermé.

tính từ
  1. kín đáo
    • Une haine renfermée
      mối căm thù kín đáo
  2. không cởi mở.
danh từ giống đực
  1. mùi hấp hơi
    • Chambre qui sent le renfermé
      gian phòng có mùi hấp hơi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "renfermé"