déménageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dọn nhà thuê: Chỉ một người làm nghề chuyên nghiệp, được thuê để thực hiện việc chuyển đồ đạc từ nhà cũ sang nhà mới. Công việc của họ bao gồm đóng gói, vận chuyển và bốc dỡ đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les déménageurs arrivent à 8 heures pour charger le camion. (Những người dọn nhà thuê sẽ đến lúc 8 giờ để chất đồ lên xe tải.)
- Nous avons engagé une entreprise de déménageurs pour notre nouveau logement. (Chúng tôi đã thuê một công ty dịch vụ dọn nhà cho căn hộ mới.)
- Le déménageur a pris soin de protéger le piano avec des couvertures. (Người dọn nhà thuê đã cẩn thận bảo vệ cây đàn piano bằng những tấm chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entreprise de déménageurs": Công ty, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chuyển nhà chuyên nghiệp.
- Il faut comparer les devis de plusieurs entreprises de déménageurs. (Cần so sánh báo giá của nhiều công ty dọn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Déménager (động từ): chuyển nhà, dọn nhà.
- Ils vont déménager à Lyon le mois prochain. (Họ sẽ chuyển nhà đến Lyon vào tháng tới.)
- Déménagement (danh từ giống đực): việc chuyển nhà, cuộc dọn nhà.
- Le déménagement s'est bien passé. (Việc chuyển nhà đã diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Transporteur (danh từ giống đực): người vận chuyển. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng cho việc dọn nhà.)
- Manutentionnaire (danh từ): nhân viên bốc xếp. (Chỉ công việc bốc dỡ, một phần công việc của .)
Cụm từ liên quan
- Faire appel à des déménageurs: thuê người/dịch vụ dọn nhà.
- Pour un piano, il vaut mieux faire appel à des déménageurs professionnels. (Với một cây đàn piano, tốt hơn hết nên thuê dịch vụ dọn nhà chuyên nghiệp.)
- Camion de déménageurs: xe tải chuyển nhà.
- Le camion de déménageurs est garé devant l'immeuble. (Xe tải chuyển nhà đang đỗ trước tòa nhà.)
danh từ giống đực
- người dọn nhà thuê