démanger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da, khiến muốn gãi: "démanger" mô tả cảm giác trên bề mặt da cần được gãi để giảm bớt sự khó chịu.
- Muốn làm điều gì đó một cách mạnh mẽ, khó kiềm chế (nghĩa bóng): "démanger" còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một ham muốn, sự thôi thúc mạnh mẽ muốn thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- La tête me démange. (Đầu tôi ngứa.)
- Cette piqûre de moustique démange beaucoup. (Vết muỗi đốt này ngứa lắm.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- La langue lui démange. (Nó ngứa mồm muốn nói.)
- Les doigts lui démangent de jouer du piano. (Anh ấy ngứa ngón tay muốn chơi đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça me démange de + [infinitif]": Tôi rất muốn, tôi nôn nao muốn làm gì đó.
- Ça me démange de lui dire la vérité. (Tôi rất muốn nói sự thật với anh ta.)
- "Avoir la/les [partie du corps] qui démange": Có bộ phận cơ thể nào đó "ngứa ngáy" muốn hành động.
- Il a les poings qui lui démangent. (Nó ngứa tay muốn đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Démangeaison (n.f): Cơn ngứa, cảm giác ngứa.
- Une démangeaison insupportable. (Một cơn ngứa không chịu nổi.)
- Gratte (n.f - ngôn ngữ thông tục): Sự ngứa ngáy.
- Avoir la gratte. (Bị ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Picoter: Châm chích, gây cảm giác như kim châm (có thể gây ngứa).
- Chatouiller: Làm nhột, gây cảm giác nhột nhạt.
- Tenter (nghĩa bóng): Cám dỗ, thôi thúc (chỉ ham muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "démanger".
Thành ngữ liên quan
- Avoir la langue qui démange: Ngứa mồm, rất muốn nói ra điều gì đó.
- Je vois que tu as la langue qui démange, dis-moi tout! (Tôi thấy anh ngứa mồm muốn nói lắm rồi, nói tôi nghe tất cả đi!)
- Avoir les doigts qui démangent: Ngứa tay, rất muốn làm điều gì đó (thường là sáng tạo, can thiệp hoặc đánh nhau).
- Devant cette toile blanche, il a les doigts qui lui démangent. (Trước tấm vải trắng này, anh ấy ngứa tay muốn vẽ lắm rồi.)
- ngứa
- La tête me démangeđầu tôi ngứa
- muốn lắm
- La langue lui démangenó ngứa mồm muốn nói
- Le poing lui démangenó ngứa tay muốn đánh nhau