démanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da, khiến muốn gãi: "démanger" mô tả cảm giác trên bề mặt da cần được gãi để giảm bớt sự khó chịu.
    • Muốn làm điều đó một cách mạnh mẽ, khó kiềm chế (nghĩa bóng): "démanger" còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một ham muốn, sự thôi thúc mạnh mẽ muốn thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • La tête me démange. (Đầu tôi ngứa.)
    • Cette piqûre de moustique démange beaucoup. (Vết muỗi đốt này ngứa lắm.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • La langue lui démange. ( ngứa mồm muốn nói.)
    • Les doigts lui démangent de jouer du piano. (Anh ấy ngứa ngón tay muốn chơi đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça me démange de + [infinitif]": Tôi rất muốn, tôi nôn nao muốn làm gì đó.
    • Ça me démange de lui dire la vérité. (Tôi rất muốn nói sự thật với anh ta.)
  • "Avoir la/les [partie du corps] qui démange": bộ phậnthể nào đó "ngứa ngáy" muốn hành động.
    • Il a les poings qui lui démangent. ( ngứa tay muốn đánh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Démangeaison (n.f): Cơn ngứa, cảm giác ngứa.
    • Une démangeaison insupportable. (Một cơn ngứa không chịu nổi.)
  • Gratte (n.f - ngôn ngữ thông tục): Sự ngứa ngáy.
    • Avoir la gratte. (Bị ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Picoter: Châm chích, gây cảm giác như kim châm (có thể gây ngứa).
  • Chatouiller: Làm nhột, gây cảm giác nhột nhạt.
  • Tenter (nghĩa bóng): Cám dỗ, thôi thúc (chỉ ham muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "démanger".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue qui démange: Ngứa mồm, rất muốn nói ra điều đó.
    • Je vois que tu as la langue qui démange, dis-moi tout! (Tôi thấy anh ngứa mồm muốn nói lắm rồi, nói tôi nghe tất cả đi!)
  • Avoir les doigts qui démangent: Ngứa tay, rất muốn làm điều đó (thườngsáng tạo, can thiệp hoặc đánh nhau).
    • Devant cette toile blanche, il a les doigts qui lui démangent. (Trước tấm vải trắng này, anh ấy ngứa tay muốn vẽ lắm rồi.)
  1. ngứa
    • La tête me démange
      đầu tôi ngứa
  2. muốn lắm
    • La langue lui démange
      ngứa mồm muốn nói
    • Le poing lui démange
      ngứa tay muốn đánh nhau