déménager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dọn đi, chuyển đi: Hành động di chuyển đồ đạc, tài sản ra khỏi một nơi ở hoặc một địa điểm.
- Nội động từ:
- Dọn nhà, chuyển nhà: Hành động rời khỏi nơi ở cũ để chuyển đến một nơi ở mới.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Mất trí, "gàn", "hâm": Dùng để nói ai đó có hành động hoặc lời nói kỳ quặc, thiếu suy nghĩ, như thể bị mất trí.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ils ont déménagé tous leurs meubles hier. (Họ đã dọn đi tất cả đồ đạc ngày hôm qua.)
- Il faut déménager ces cartons du couloir. (Phải dọn chỗ thùng các-tông này ra khỏi hành lang.)
Nội động từ (nghĩa dọn nhà):
- Nous déménageons le mois prochain. (Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.)
- Elle a déménagé à Lyon pour son travail. (Cô ấy đã chuyển đến Lyon vì công việc.)
Nội động từ (nghĩa bóng):
- Tu as entendu sa nouvelle idée ? Il déménage complètement ! (Cậu có nghe ý tưởng mới của anh ta không? Anh ta "hâm" hẳn rồi!)
- Déménager, c'est ce qu'il a fait ! (Hắn ta đúng là mất trí rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déménager à la cloche de bois": Dọn nhà lén lút (thường vào ban đêm) để trốn trả tiền thuê nhà.
- Ils ont tellement de dettes qu'ils risquent de déménager à la cloche de bois. (Họ nợ quá nhiều nên có nguy cơ phải dọn nhà lén lút đấy.)
Biến thể và từ liên quan
Déménagement (danh từ giống đực): Việc dọn nhà, chuyển nhà.
- Le déménagement s'est bien passé. (Việc chuyển nhà diễn ra suôn sẻ.)
Déménageur (danh từ giống đực): Người chuyển nhà, công ty chuyển nhà.
- Il a fait appel à des déménageurs professionnels. (Anh ấy đã nhờ đến các công ty chuyển nhà chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Emporter ses meubles (cụm từ): Mang đồ đạc đi.
- Partir (động từ): Rời đi (nghĩa chung, không nhấn mạnh vào việc dọn đồ).
- Déplacer (động từ): Di chuyển (vật, không dùng cho việc chuyển nhà).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Faire déménager (quelqu'un) (thân mật): Làm cho ai đó phải dọn đi, thường do gây phiền toái.
- Son tapage nocturne va finir par le faire déménager par le propriétaire. (Tiếng ồn ban đêm của anh ta rồi sẽ khiến chủ nhà đuổi đi mất.)
Thành ngữ liên quan
- "Ça ne va pas, tu déménages ?" (Thân mật): "Cậu có bình thường không đấy, cậu bị điên à?" - Dùng để chỉ trích một ý kiến hoặc hành động kỳ quặc.
- Tu veux traverser la rue les yeux bandés ? Ça ne va pas, tu déménages ? (Cậu muốn băng qua đường mà bịt mắt à? Cậu có bình thường không, cậu bị điên à?)
ngoại động từ
- dọn đi
- Déménager sa bibliothèquedọn thư viện đi
nội động từ
- dọn nhà
- (nghĩa bóng, thân mật) mất trí
- Il dit cela? Il déménageNó nói thế à? Nó mất trí rồi