dénationalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa: Quá trình chuyển đổi tài sản, doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp từ sở hữu và kiểm soát của nhà nước sang sở hữu tư nhân.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự mất tính chất dân tộc: Hành động hoặc quá trình làm mất đi những đặc điểm, bản sắc riêng biệt của một dân tộc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự bỏ quốc tịch: Hành động từ bỏ hoặc bị tước bỏ quyền công dân của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dénationalisation des chemins de fer a été un sujet de débat politique intense. (Sự thôi quốc hữu hóa đường sắt đã là một chủ đề tranh luận chính trị gay gắt.)
- Certains historiens évoquent la dénationalisation de la culture sous l'effet de la mondialisation. (Một số nhà sử học đề cập đến sự mất tính chất dân tộc của văn hóa dưới tác động của toàn cầu hóa.) (nghĩa cũ)
- La dénationalisation était une sanction rare dans l'ancien code pénal. (Việc bỏ quốc tịch là một hình phạt hiếm gặp trong bộ luật hình sự cũ.) (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"dénationalisation partielle": sự thôi quốc hữu hóa một phần, chỉ chuyển một phần cổ phần hoặc quyền kiểm soát của nhà nước sang tư nhân.
- Le gouvernement a opté pour une dénationalisation partielle de l'entreprise énergétique. (Chính phủ đã chọn phương án thôi quốc hữu hóa một phần doanh nghiệp năng lượng.)
"dénationalisation forcée": sự thôi quốc hữu hóa bắt buộc, thường theo quyết định của chính phủ hoặc áp lực từ các tổ chức quốc tế.
- La dénationalisation forcée du secteur bancaire a suivi l'accord avec le FMI. (Sự thôi quốc hữu hóa bắt buộc ngành ngân hàng đã diễn ra sau thỏa thuận với IMF.)
Biến thể và từ gần giống
Dénationaliser (động từ): thôi quốc hữu hóa, chuyển sang tư nhân.
- L'État a décidé de dénationaliser cette compagnie aérienne. (Nhà nước đã quyết định thôi quốc hữu hóa hãng hàng không này.)
Privatisation (danh từ giống cái): sự tư nhân hóa. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính của "dénationalisation".
- La privatisation est souvent le résultat d'une politique de dénationalisation. (Tư nhân hóa thường là kết quả của một chính sách thôi quốc hữu hóa.)
Nationalisation (danh từ giống cái): sự quốc hữu hóa. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- La nationalisation des banques a précédé leur dénationalisation des décennies plus tard. (Việc quốc hữu hóa các ngân hàng đã diễn ra trước khi chúng bị thôi quốc hữu hóa nhiều thập kỷ sau.)
Từ đồng nghĩa
- Privatisation (sự tư nhân hóa): Từ đồng nghĩa chính trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
- Cession au secteur privé (sự chuyển nhượng cho khu vực tư nhân): Cụm từ diễn đạt cùng ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dénationalisation")
danh từ giống cái
- sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự mất tính chất dân tộc
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự bỏ quốc tịch