dépaillage

Học thuật
Thân thiện
dépaillage

Le tapissier effectue le dépaillage d'un vieux fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ rơm nhồi (nệm, ghế): Hành động lấy rơm ra khỏi một vật dụng (thườngnệm, đệm ghế hoặc gối) vốn được nhồi đầy rơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dépaillage de ce vieux matelas est nécessaire avant de le rembourrer avec une nouvelle matière. (Việc bỏ rơm nhồi của tấm nệm nàycần thiết trước khi nhồi lại bằng chất liệu mới.)
    • Le dépaillage des sièges de la grange a pris toute la journée. (Công việc bỏ rơm nhồi từ những chiếc ghế trong kho thóc đã mất cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au dépaillage": tiến hành việc bỏ rơm nhồi.
    • Il faut procéder au dépaillage complet de la paillasse. (Cần phải tiến hành bỏ toàn bộ rơm nhồi của tấm đệm rơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépailler (động từ): bỏ rơm nhồi, lấy rơm ra.

    • Il faut dépailler ce coussin. (Cần phải bỏ rơm nhồi của chiếc gối này.)
  • Paillage (danh từ giống đực): sự phủ rơm; lớp phủ rơm (ví dụ: trong làm vườn).

  • Rembourrage (danh từ giống đực): sự nhồi, sự độn (bằng bất kỳ chất liệu nào).
Từ đồng nghĩa
  • Vidage de la paille: sự làm trống/rút hết rơm.
  • Retrait de la paille: sự lấy rơm ra.
Lưu ý
  • "Dépaillage"một thuật ngữ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công truyền thống, phục chế đồ nội thất hoặc nông thôn. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
dépaillage

Le tapissier effectue le dépaillage d'un vieux fauteuil.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ rơm nhồi (nệm, ghế)