dépaqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở, dỡ (một gói, một bọc): Hành động mở hoặc tháo bỏ lớp bọc bên ngoài (như giấy gói, hộp carton, túi nhựa) để lấy đồ vật bên trong ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dépaqueter les nouveaux ordinateurs. (Cần phải mở các máy tính mới ra.)
    • Elle a dépaqueté le cadeau avec enthousiasme. ( ấy đã mở món quà một cách hào hứng.)
    • Nous allons dépaqueter les cartons après le déménagement. (Chúng tôi sẽ mở các thùng carton sau khi chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépaqueter un logiciel": Cài đặt một phần mềm từ các tập tin đã được đóng gói. Đâycách dùng ẩn dụ, so sánh việc giải nén cài đặt phần mềm với việc mở một gói hàng.
    • L'assistant vous guide pour dépaqueter et installer le programme. (Trình hướng dẫn sẽ giúp bạn cài đặt chương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Paquet (danh từ): gói, bọc, kiện hàng.
    • un paquet cadeau (một gói quà)
  • Empaqueter (ngoại động từ): đóng gói, bọc lại.
    • empaqueter des vêtements (đóng gói quần áo)
  • Déballer (ngoại động từ): mở hàng, bóc hàng (gần nghĩa với , thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
    • déballer ses achats (mở các món đồ vừa mua ra)
Từ đồng nghĩa
  • Déballer: mở hàng, bóc hàng.
  • Ouvrir: mở (nghĩa rộng hơn).
  • Défaire: tháo ra, mở ra (như ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. mở, dỡ (một gói, một bọc)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống