empaqueter

ngoại động từ
  1. gói lại, đóng gói
    • Empaqueter des marchandises
      đóng gói hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "empaqueter"

Từ có nhắc đến "empaqueter"