dépareillé

Học thuật
Thân thiện
dépareillé

Les chaussettes dépareillées de l'enfant sont une bleue et une rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẻ bộ, không thành đôi, không thành bộ: Dùng để mô tả một vật (thườngmột phần của một cặp hoặc một bộ) bị mất đi phần còn lại, khiến trở nên đơn lẻ, không còn nguyên vẹn.
    • Không đồng bộ, không khớp nhau: Có thể dùng để chỉ những thứ không tương xứng, không phù hợp với nhau, tạo nên sự thiếu hài hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai perdu une chaussette, maintenant elles sont dépareillées. (Tôi bị mất một chiếc tất, bây giờ chúng trở nên lẻ đôi.)
    • Ces tasses sont dépareillées, elles ne viennent pas du même service. (Những chiếc tách này lẻ bộ, chúng không thuộc cùng một bộ đồ.)
    • Leurs opinions sont totalement dépareillées. (Ý kiến của họ hoàn toàn không ăn khớp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dépareillé": Ở trong tình trạng lẻ bộ, không còn đủ bộ.

    • Sans son couvercle, la théière est dépareillée. (Không nắp của , ấm trà trở nên lẻ bộ.)
  • "Rendre dépareillé": Làm cho trở nên lẻ bộ, làm mất sự nguyên vẹn của một bộ.

    • La perte d'une pièce du puzzle a rendu le jeu dépareillé. (Việc mất một mảnh ghép đã làm cho trò chơi xếp hình không còn đủ bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépareiller (động từ): Làm cho lẻ bộ, làm mất đi một phần của một cặp hoặc bộ.

    • Attention à ne pas dépareiller les gants. (Cẩn thận đừng làm lẻ đôi găng tay.)
  • Pareil, pareille (tính từ): Giống nhau, tương tự. (Đâytừ trái nghĩa cơ bản của "dépareillé").

    • Ces jumeaux portent des vêtements pareils. (Hai đứa trẻ sinh đôi này mặc quần áo giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Désassorti: Không cùng bộ, không phù hợp (về màu sắc, kiểu dáng).
  • Imparfait: Không hoàn hảo, không trọn vẹn (trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu sót).
  • Incomplet: Không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Pareil: Giống nhau.
  • Assorti: Được phối hợp, hợp bộ.
  • Complet: Đầy đủ, trọn bộ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire dépareiller la paire": (Thành ngữ ít phổ biến hơn) Làm cho một cặp bị lẻ, phá vỡ sự nguyên vẹn.
    • En cassant ce verre, tu as fait dépareiller la paire. (Bằng việc làm vỡ chiếc ly này, cậu đã làm cho đôi ly bị lẻ mất một chiếc.)
dépareillé

Les chaussettes dépareillées de l'enfant sont une bleue et une rouge.

tính từ
  1. lẻ bộ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dépareillé"