dépiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo đường khâu, tháo mũi đột: Hành động tháo các mũi khâu hoặc đường may ra, thường để sửa chữa hoặc thay đổi một món đồ may mặc.
- (Nông nghiệp) Đập, đạp, trục (lúa, ngũ cốc): Hành động tách hạt (như lúa, lúa mì) ra khỏi bông hoặc thân cây sau khi thu hoạch.
- Nóng bừng (cây): (Cách dùng ít phổ biến hơn) Di chuyển cây trồng từ nơi này sang nơi khác để trồng.
Ví dụ sử dụng
Tháo đường khâu:
- Elle a dû dépiquer la couture pour ajuster la taille de la robe. (Cô ấy đã phải tháo đường may để điều chỉnh kích cỡ của chiếc váy.)
- Avant de recoudre, il faut bien dépiquer l'ancienne fermeture. (Trước khi may lại, phải tháo kỹ đường khâu cũ của khóa kéo.)
Đập, đạp lúa:
- Autrefois, on dépiquait le blé à la main sur l'aire de battage. (Ngày xưa, người ta đập lúa mì bằng tay trên sân đập lúa.)
- Les paysans dépiquent le riz après la moisson. (Những người nông dân đạp lúa sau khi gặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépiquer un vêtement": Tháo toàn bộ hoặc một phần đường may của một món quần áo.
- Pour réutiliser le tissu, elle a pris le temps de dépiquer entièrement le manteau. (Để tái sử dụng vải, cô ấy đã dành thời gian tháo toàn bộ đường may của chiếc áo khoác.)
"Dépiquer au fléau": Đập lúa bằng công cụ thủ công gọi là "cái đập" (fléau).
- Cette méthode traditionnelle pour dépiquer les céréales a presque disparu. (Phương pháp truyền thống đập ngũ cốc bằng đập này gần như đã biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
Dépiquage (danh từ): Hành động đập lúa, tách hạt; hoặc hành động tháo đường may.
- Le dépiquage du riz est une étape fatigante. (Việc đập lúa là một công đoạn mệt nhọc.)
Dépiqueur (danh từ): Người đập lúa; hoặc dụng cụ dùng để đập lúa.
- Le dépiqueur mécanique a remplacé le travail manuel. (Máy đập lúa đã thay thế lao động thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tháo đường may":
- Découdre: Tháo đường chỉ, tháo khâu (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Pour "đập lúa":
- Battre: Đập, đánh (nghĩa rộng hơn, như battre le blé - đập lúa mì).
- Égrener: Tuốt hạt (hành động làm hạt rời ra, thường nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- tháo đường (khâu) đột
- Dépiquer une jupetháo đường đột váy
- nóng bừng (cây, đem trông nơi khác)
- (nông nghiệp) đập, đạp, trục
- Dépiquer le rizđập (đạp trục) lúa