débouquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):
    • Ra khỏi kênh, ra khỏi eo biển hẹp: Hành động của một con tàu khi đi từ một kênh đào hoặc một eo biển chật hẹp ra vùng biển rộng, thoáng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le navire a débouqué du canal de Panama. (Con tàu đã ra khỏi kênh đào Panama.)
    • Après avoir traversé le détroit, le bateau a débouqué en mer Méditerranée. (Sau khi vượt qua eo biển, con tàu đã ra biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để diễn tả việc thoát ra khỏi một tình huống khó khăn, chật hẹp để đến một không gian rộng mở, tự do hơn.
    • Après des années d'études intensives, il a enfin débouqué dans la vie active. (Sau nhiều năm học tập căng thẳng, cuối cùng anh ấy cũng bước vào cuộc sống lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboucher (động từ): Đâytừ gốc phổ biến hơn, có nghĩa rộng hơn là "chảy ra", "đổ ra", hoặc "xuất hiện/đi ra từ một lối hẹp".
    • La rivière débouche dans l'océan. (Con sông đổ ra đại dương.)
    • Il a débuché de la ruelle. (Anh ta từ trong ngõ hẻm đi ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortir (de) (động từ): Ra khỏi (một nơi nào đó).
  • Émerger (de) (động từ): Nổi lên, xuất hiện ra từ.
  • Déboucher (sur) (động từ): Đổ ra, thông ra (một nơi rộng hơn).
Lưu ý
  • "Débouquer"một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến có nghĩa tương tự"déboucher".
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "déboucher" hoặc "sortir de" thay cho "débouquer".
nội động từ
  1. (hàng hải) ra khỏi kênh

Từ trái nghĩa