déplumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trụi lông, bị rụng hết lông: Dùng để mô tả một con chim hoặc một loài vật khác đã mất hết lông vũ hoặc lông mao.
- (Thân mật, dùng cho người) Hói, trọc đầu: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để nói đùa về một người bị hói đầu, tóc rụng nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oiseau blessé était complètement déplumé. (Con chim bị thương đã trụi lông hoàn toàn.)
- Mon oncle, un peu déplumé, porte souvent un chapeau. (Ông chú của tôi, hơi hói, thường xuyên đội mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir déplumé": (Cảm thấy) trơ trọi, thiếu thốn, yếu ớt (nghĩa bóng, ít dùng).
- Après cette épreuve, je me sens complètement déplumé. (Sau thử thách đó, tôi cảm thấy hoàn toàn trơ trọi/kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Déplumer (động từ): nhổ lông, làm trụi lông.
- Il faut déplumer le poulet avant de le cuire. (Phải nhổ lông con gà trước khi nấu.)
- Plume (danh từ): lông vũ, bút lông.
- Plumé (tính từ): có lông, được trang bị lông.
Từ đồng nghĩa
- Nu: trần truồng, trọc (nhấn mạnh sự không có gì che phủ).
- Chauve: hói (dùng cho người, trực tiếp hơn).
- Dénudé: bị lột trần, bị làm cho trơ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
- Être déplumé comme un coq d'Inde: Trụi lông như một con gà tây (nhấn mạnh sự trụi lông hoàn toàn).
tính từ
- trụi lông
- (thân mật) hói