déplumé

Học thuật
Thân thiện
déplumé

Un vieil oiseau déplumé se repose sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trụi lông, bị rụng hết lông: Dùng để mô tả một con chim hoặc một loài vật khác đã mất hết lông hoặc lông mao.
    • (Thân mật, dùng cho người) Hói, trọc đầu: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để nói đùa về một người bị hói đầu, tóc rụng nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'oiseau blessé était complètement déplumé. (Con chim bị thương đã trụi lông hoàn toàn.)
    • Mon oncle, un peu déplumé, porte souvent un chapeau. (Ông chú của tôi, hơi hói, thường xuyên đội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir déplumé": (Cảm thấy) trơ trọi, thiếu thốn, yếu ớt (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Après cette épreuve, je me sens complètement déplumé. (Sau thử thách đó, tôi cảm thấy hoàn toàn trơ trọi/kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplumer (động từ): nhổ lông, làm trụi lông.
    • Il faut déplumer le poulet avant de le cuire. (Phải nhổ lông con trước khi nấu.)
  • Plume (danh từ): lông , bút lông.
  • Plumé (tính từ): lông, được trang bị lông.
Từ đồng nghĩa
  • Nu: trần truồng, trọc (nhấn mạnh sự không che phủ).
  • Chauve: hói (dùng cho người, trực tiếp hơn).
  • Dénudé: bị lột trần, bị làm cho trơ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Être déplumé comme un coq d'Inde: Trụi lông như một con gà tây (nhấn mạnh sự trụi lông hoàn toàn).
déplumé

Un vieil oiseau déplumé se repose sur une branche.

tính từ
  1. trụi lông
  2. (thân mật) hói

Từ gần giống

Từ chứa "déplumé"