diplôme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bằng, văn bằng, bằng cấp: Giấy tờ chính thức do một cơ sở giáo dục (trường học, đại học) cấp để xác nhận việc hoàn thành một khóa học hoặc đạt được một trình độ học vấn, chuyên môn nào đó.
- (Sử học) Bằng cấp đặc quyền: Văn bản cổ có giá trị như một đặc quyền hoặc sự công nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a obtenu son diplôme d'ingénieur. (Anh ấy đã nhận được bằng kỹ sư của mình.)
- Le diplôme est accroché au mur de son bureau. (Tấm bằng được treo trên tường phòng làm việc của anh ta.)
- Elle prépare un diplôme en gestion. (Cô ấy đang chuẩn bị lấy một văn bằng về quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Décrocher un diplôme": (thành ngữ) đạt được, lấy được một tấm bằng (thường hàm ý nỗ lực).
- Il a enfin décroché son diplôme après des années d'études. (Cuối cùng anh ấy cũng lấy được tấm bằng sau nhiều năm học tập.)
"Être titulaire d'un diplôme": là người sở hữu, có một văn bằng.
- Pour postuler, il faut être titulaire d'un diplôme de master. (Để ứng tuyển, cần phải có bằng thạc sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Diplômé, diplômée (tính từ/danh từ): đã tốt nghiệp, người có bằng cấp.
- une femme diplômée (một người phụ nữ có bằng cấp)
- les jeunes diplômés (những người trẻ mới tốt nghiệp)
Diplomatie (danh từ): ngành ngoại giao. (Lưu ý: Từ này có gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn về mặt từ vựng).
Từ đồng nghĩa
- Certificat (danh từ giống đực): chứng chỉ, giấy chứng nhận (thường cho một khóa học ngắn hơn hoặc chuyên môn hẹp).
- Parchemin (danh từ giống đực): giấy da, (nghĩa bóng, thơ ca) văn bằng, tấm bằng.
Các cụm từ liên quan
Diplôme d'État (danh từ): Văn bằng quốc gia (do Nhà nước công nhận).
- Un diplôme d'État d'infirmier. (Một bằng quốc gia về điều dưỡng.)
Diplôme universitaire (danh từ): Bằng đại học.
- Il poursuit ses études pour un diplôme universitaire. (Anh ấy tiếp tục việc học để lấy một bằng đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir son diplôme en poche: (thành ngữ) đã có bằng trong túi, tức là đã tốt nghiệp, đã có bằng.
- Maintenant qu'il a son diplôme en poche, il peut chercher un travail. (Giờ thì anh ấy đã có bằng trong túi rồi, anh ấy có thể đi tìm việc làm.)
danh từ giống đực
- bằng, văn bằng, bằng cấp
- Diplôme de bachelierbằng tú tài
- (sử học) bằng cấp đặc quyền
- Déchiffrer de vieux diplômesdò đọc các bằng cấp đặc quyền cổ