déportement

Học thuật
Thân thiện
déportement

Une personne montre un déportement exemplaire en aidant une autre à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trụy lạc, lối sống sa đọa: Hành vi suy đồi về đạo đức, vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường.
    • Cách cư xử; hạnh kiểm (từ , nghĩa ): Cách thức một người thể hiện hành vi thái độ của mình trong đời sống xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son déportement scandaleux a choqué la bonne société. (Lối sống trụy lạc đáng xấu hổ của anh ta đã gây sốc cho giới thượng lưu.)
    • Dans ce vieux texte, le mot "déportement" désigne simplement la conduite d'une personne. (Trong văn bản cổ này, từ "déportement" chỉ đơn giản có nghĩahạnh kiểm của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déportement immoral": Hành vi/hạnh kiểmđạo đức.
    • Le tribunal a condamné son déportement immoral. (Tòa án đã lên án hạnh kiểmđạo đức của hắn.)
  • "Tomber dans le déportement": Sa vào con đường trụy lạc.
    • Après avoir perdu sa fortune, il est tombé dans le déportement. (Sau khi mất hết tài sản, ông ta đã sa vào con đường trụy lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Déporter (động từ): Trục xuất; (nghĩa ) cư xử, đối xử.
    • Les autorités ont décidé de le déporter. (Nhà chức trách đã quyết định trục xuất anh ta.)
  • Comportement (danh từ): Cách cư xử, hành vi (từ thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa của "déportement").
    • Son comportement en classe est exemplaire. (Cách cư xử của em ấy trong lớpmột tấm gương mẫu mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauche: Sự trác táng, phóng đãng.
  • Conduite: Cách cư xử, hạnh kiểm (nghĩa trung lập, hiện đại).
  • Mœurs: Tập quán, lối sống (thường dùng số nhiều).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "déportement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déportement".)

déportement

Une personne montre un déportement exemplaire en aidant une autre à traverser la rue.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) sự trụy lạc
  2. (từ , nghĩa ) cách cư xử; hạnh kiểm