département
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỉnh (của nước Pháp): Đơn vị hành chính lãnh thổ chính của Pháp, tương đương cấp tỉnh ở Việt Nam. Mỗi
départementđược quản lý bởi một Hội đồng Tỉnh (Conseil départemental). - Bộ (trong một cơ quan, tổ chức): Một bộ phận chuyên môn hoặc một phòng ban trong cơ cấu của một công ty, trường đại học hoặc cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "tỉnh của Pháp":
- Le département du Rhône est célèbre pour ses vignobles. (Tỉnh Rhône nổi tiếng với những vườn nho của nó.)
- Elle habite dans le département de la Gironde. (Cô ấy sống ở tỉnh Gironde.)
- Với nghĩa "bộ phận, phòng ban":
- Il travaille dans le département des ressources humaines. (Anh ấy làm việc ở bộ phận nhân sự.)
- Le département de français de cette université est très réputé. (Khoa tiếng Pháp của trường đại học này rất có uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chef de département": Trưởng phòng, Trưởng bộ phận.
- Elle a été nommée chef du département marketing. (Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng marketing.)
- "Numéro de département": Mã số tỉnh (của Pháp, gồm hai chữ số, thường xuất hiện trên biển số xe và trong mã bưu điện).
- Le 75 est le numéro du département de Paris. (Số 75 là mã số của tỉnh Paris.)
Biến thể và từ liên quan
- Départemental, départementale (tính từ): (thuộc) tỉnh, (thuộc) bộ phận.
- Une route départementale. (Một tuyến đường tỉnh lộ.)
- Les élections départementales. (Cuộc bầu cử hội đồng tỉnh.)
- Région (danh từ giống cái): Vùng (đơn vị hành chính lớn hơn ở Pháp, tập hợp nhiều tỉnh).
- Commune (danh từ giống cái): Xã (đơn vị hành chính nhỏ hơn ở Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "bộ phận": Service (phòng ban), division (phân ban, chi nhánh), section (tiểu ban).
- Với nghĩa "tỉnh": (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong bối cảnh hành chính Pháp. Các từ như "province" hoặc "territoire" mang sắc thái khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Être à la tête d'un département": Đứng đầu một bộ phận/phòng ban.
- Il est à la tête du département financier depuis cinq ans. (Ông ấy đứng đầu bộ phận tài chính đã được năm năm.)
danh từ giống đực
- tỉnh (của nước Pháp)
- bộ
- Le département de l'Intérieurbộ Nội vụ