déprimé

Học thuật
Thân thiện
déprimé

Un homme se sent déprimé et regarde par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Suy sút, suy sụp (về thể chất hoặc tinh thần): Trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, thiếu sinh lực sức sống.
    • Chán nản, trầm uất, buồn bã: Trạng thái tâmtiêu cực, cảm thấy buồn chán, mất hứng thú năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un malade très déprimé. (Một bệnh nhân rất suy sút.)
    • Il se sent déprimé après cette mauvaise nouvelle. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau tin xấu đó.)
    • Elle a un air déprimé ces derniers temps. ( ấy có vẻ buồn bã trong thời gian gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc: Dùng để mô tả trạng thái trầm cảm, một rối loạn tâm trạng nghiêm trọng hơn cảm giác buồn bã thông thường.

    • Un état déprimé clinique. (Một trạng thái trầm uất lâm sàng.)
  • Trong động vật học (): Dùng để mô tả một số loài thân hình dẹt theo chiều ngang (bẹt).

    • Un poisson au corps déprimé. (Một loài thân hình bẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Déprimer (động từ): Làm suy sụp, làm chán nản.

    • Cette situation le déprime. (Tình huống này làm anh ta chán nản.)
  • Déprimant, e (tính từ): Gây chán nản, ảm đạm.

    • Un temps déprimant. (Thời tiết ảm đạm.)
  • Dépression (danh từ): Sự suy sụp; chứng trầm cảm; vùng trũng.

    • Tomber en dépression. (Rơi vào trạng thái trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Abattu: Rã rời, ủ rũ.
  • Morne: U sầu, ảm đạm.
  • Triste: Buồn.
  • Mélancolique: U buồn, sầu muộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'déprimé')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le moral à zéro / dans les chaussettes: Tâm trạng xuống dốc, rất buồn chán. (Cách diễn đạt thông tục có nghĩa gần với 'être déprimé').
    • Depuis son échec, il a le moral dans les chaussettes. (Kể từ khi thất bại, tâm trạng anh ta rất xuống dốc.)
déprimé

Un homme se sent déprimé et regarde par la fenêtre.

tính từ
  1. suy sút; suy sút tinh thần
    • Un malade très déprimé
      một bệnh nhân rất suy sút
  2. (tâmhọc) trầm uất
  3. (động vật học) bẹt
    • Poisson déprimé
      bẹt (như kiểu cá bơn, khác với giẹp mình)

Từ gần giống

Từ chứa "déprimé"