déprimé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy sút, suy sụp (về thể chất hoặc tinh thần): Trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, thiếu sinh lực và sức sống.
- Chán nản, trầm uất, buồn bã: Trạng thái tâm lý tiêu cực, cảm thấy buồn chán, mất hứng thú và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un malade très déprimé. (Một bệnh nhân rất suy sút.)
- Il se sent déprimé après cette mauvaise nouvelle. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau tin xấu đó.)
- Elle a un air déprimé ces derniers temps. (Cô ấy có vẻ buồn bã trong thời gian gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học: Dùng để mô tả trạng thái trầm cảm, một rối loạn tâm trạng nghiêm trọng hơn cảm giác buồn bã thông thường.
- Un état déprimé clinique. (Một trạng thái trầm uất lâm sàng.)
Trong động vật học (cũ): Dùng để mô tả một số loài cá có thân hình dẹt theo chiều ngang (bẹt).
- Un poisson au corps déprimé. (Một loài cá có thân hình bẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Déprimer (động từ): Làm suy sụp, làm chán nản.
- Cette situation le déprime. (Tình huống này làm anh ta chán nản.)
Déprimant, e (tính từ): Gây chán nản, ảm đạm.
- Un temps déprimant. (Thời tiết ảm đạm.)
Dépression (danh từ): Sự suy sụp; chứng trầm cảm; vùng trũng.
- Tomber en dépression. (Rơi vào trạng thái trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Abattu: Rã rời, ủ rũ.
- Morne: U sầu, ảm đạm.
- Triste: Buồn.
- Mélancolique: U buồn, sầu muộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'déprimé')
Thành ngữ liên quan
- Avoir le moral à zéro / dans les chaussettes: Tâm trạng xuống dốc, rất buồn chán. (Cách diễn đạt thông tục có nghĩa gần với 'être déprimé').
- Depuis son échec, il a le moral dans les chaussettes. (Kể từ khi thất bại, tâm trạng anh ta rất xuống dốc.)
tính từ
- suy sút; suy sút tinh thần
- Un malade très déprimémột bệnh nhân rất suy sút
- (tâm lý học) trầm uất
- (động vật học) bẹt
- Poisson déprimécá bẹt (như kiểu cá bơn, khác với cá giẹp mình)