dépriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh giá thấp: Hành động coi thường, không công nhận đúng giá trị của một người, một vật hoặc một ý tưởng.
    • Chê bai, gièm pha: Hành động nói xấu, phê phán một cách tiêu cực thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Không nên đánh giá thấp công việc của người khác.)
  • (Một số nhà phê bình khuynh hướng chê bai các tác phẩm thời trẻ.)
  • ( ấy coi thường các giá trị vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépriser qqn/qch": đánh giá thấp/coi thường ai đó/cái gì.
    • Il est dangereux de dépriser l'expérience des anciens. (Việc coi thường kinh nghiệm của những người đi trướcnguy hiểm.)
  • "se laisser dépriser": để cho người khác đánh giá thấp mình.
    • Ne te laisse pas dépriser par ces remarques. (Đừng để bản thân bị đánh giá thấp bởi những nhận xét đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mépriser (v): khinh thường, coi khinh (mạnh hơn phổ biến hơn ).
  • Dédaigner (v): khinh miệt, coi thường (thường kèm thái độ kiêu ngạo).
  • Dénigrer (v): bôi nhọ, nói xấu (nhấn mạnh vào hành động phỉ báng).
Từ đồng nghĩa
  • Sous-estimer: đánh giá thấp hơn thực tế.
  • Dévaloriser: làm giảm giá trị.
  • Critiquer sévèrement: chỉ trích nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
  • Apprécier: đánh giá cao, quý trọng.
  • Estimer: ước lượng, kính trọng.
  • Valoriser: đề cao, làm tăng giá trị.
  • Louer: khen ngợi.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ sử dụng: là một từ tính văn học (), ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, mépriser hoặc dénigrer được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đối tượng: Có thể dùng với cả người vật.
ngoại động từ
  1. (văn học) đánh giá thấp; chê bai, gièm pha
    • Dépriser un livre
      đánh giá thấp một quyển sách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống