dépècement

Học thuật
Thân thiện
dépècement

Un boucher effectue le dépècement d'une carcasse de mouton dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự pha, sự chặt (thịt): Hành động cắt, chặt hoặc xẻ một con vật (thườngsau khi săn bắn hoặc giết mổ) để lấy thịt hoặc chuẩn bị cho việc tiêu thụ.
    • (Nghĩa bóng) Sự chia cắt: Hành động phân chia, cắt xén một thực thể lớn (như một quốc gia, lãnh thổ, tổ chức) thành nhiều phần nhỏ hơn, thường mang ý tiêu cực về sự tan rã hoặc xâm phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sự pha, chặt thịt):

    • Le dépeçage d'un mouton est une tâche qui demande de l'expérience. (Việc pha thịt một con cừumột công việc đòi hỏi kinh nghiệm.)
    • Après la chasse, le dépeçage du cerf a été effectué soigneusement. (Sau cuộc săn, việc xẻ thịt con hươu đã được thực hiện một cách cẩn thận.)
  • Nghĩa bóng (sự chia cắt):

    • Le dépeçage d'un pays par les puissances coloniales est un acte condamnable. (Việc chia cắt một đất nước bởi các cường quốc thực dânmột hành động đáng lên án.)
    • On craint le dépeçage de l'entreprise après cette OPA hostile. (Người ta lo sợ việc chia cắt công ty sau vụ mua lại thù địch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépècement systématique": sự chia cắt hệ thống.

    • Le dépeçage systématique de l'empire a conduit à la création de nombreux états. (Sự chia cắt hệ thống đế chế đã dẫn đến sự hình thành của nhiều quốc gia.)
  • "Opérer un dépeçage": tiến hành một sự chia cắt.

    • Les créanciers ont opéré un véritable dépeçage des actifs de la société. (Các chủ nợ đã tiến hành một sự chia cắt thực sự các tài sản của công ty.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépecer (động từ): pha, chặt thịt; (nghĩa bóng) chia cắt.

    • Il faut dépecer le lapin avant de le cuisiner. (Phải pha thịt con thỏ trước khi nấu.)
    • Les historiens dépecent les causes complexes de la guerre. (Các nhà sử học phân tích (chia nhỏ để xem xét) những nguyên nhân phức tạp của cuộc chiến.)
  • Dépeceur, dépeceuse (danh từ): người pha/xẻ thịt.

Từ đồng nghĩa
  • Découpage (n): sự cắt ra, sự chia cắt (có thể dùng cho cả nghĩa đen bóng, nhưng ít mang sắc thái tàn bạo như "dépècement").
  • Morcellement (n): sự chia nhỏ, sự phân chia (thường dùng cho đất đai, tài sản).
  • Démembrement (n): sự chặt chân tay, sự cắt xén, sự chia cắt (nghĩa bóng, trang trọng hơn, thường dùng cho lãnh thổ, quốc gia).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Être livré au dépeçage: bị đem ra chia cắt, bị xâu xé.
    • Sans défense, la petite entreprise était livrée au dépeçage par ses concurrents. (Không khả năng phòng thủ, doanh nghiệp nhỏ đã bị các đối thủ cạnh tranh đem ra xâu xé.)
dépècement

Un boucher effectue le dépècement d'une carcasse de mouton dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. sự pha, sự chặt
    • Le dépeçage d'un mouton
      sự pha thịt cừu
  2. (nghĩa bóng) sự chia cắt
    • Dépècement d'un pays
      sự chia cắt một nước

Từ gần giống