dépassement

Học thuật
Thân thiện
dépassement

Le cycliste effectue un dépassement sur la route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vượt qua, sự vượt lên: Hành động đi qua, đi trước hoặc vượt lên trên một cái gì đó, thườngvề mặt vậthoặc hình tượng.
    • Sự vượt quá: Hành động vượt ra ngoài một giới hạn, một mức độ hoặc một quy định đã định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépassement des automobiles en marche est interdit sur ce pont. (Việc vượt xe ô đang chạy bị cấm trên cây cầu này.)
    • Le dépassement de crédits a entraîné des sanctions financières. (Việc vượt quá kinh phí đã dẫn đến các chế tài tài chính.)
    • Son dépassement de soi dans le sport est admirable. (Sự vượt lên chính mình của anh ấy trong thể thao thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépassement de soi": sự vượt lên chính mình, thường dùng trong thể thao hoặc phát triển cá nhân.

    • Le marathon est une épreuve de dépassement de soi. (Cuộc thi marathonmột thử thách về sự vượt lên chính mình.)
  • "être en dépassement": ở trong tình trạng vượt quá (giới hạn, ngân sách...).

    • Le projet est en dépassement budgétaire. (Dự án đang trong tình trạng vượt quá ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépasser (động từ): vượt qua, vượt lên.

    • Il a dépassé tous ses concurrents. (Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ của mình.)
  • Dépassé, e (tính từ): lỗi thời, vượt qua rồi.

    • Cette technologie est complètement dépassée. (Công nghệ này hoàn toàn lỗi thời rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépassement (nói chung):
    • Franchissement: sự vượt qua (một chướng ngại, ranh giới).
    • Excès: sự vượt quá, sự thái quá.
    • Surpassement: sự vượt trội, sự siêu việt (thường về năng lực).
Các cụm từ liên quan
  • Voie de dépassement: làn đường vượt.

    • Utilisez la voie de gauche pour le dépassement. (Hãy sử dụng làn đường bên trái để vượt.)
  • Interdiction de dépassement: biển báo cấm vượt.

    • Attention, panneau d'interdiction de dépassement. (Chú ý, biển báo cấm vượt.)
Thành ngữ liên quan
  • Aller au-delà / Franchir les limites: (nghĩa bóng) Vượt quá giới hạn.
    • Son ambition va au-delà du raisonnable. (Tham vọng của anh ta vượt quá mức hợp lý.) [Cụm này diễn đạt ý tương tự "dépassement" trong ngữ cảnh nghĩa bóng]
dépassement

Le cycliste effectue un dépassement sur la route de campagne.

danh từ giống đực
  1. sự vượt
    • Le dépassement des automobiles en marche
      sự vượt xe đang chạy
    • Dépassement de credits
      sự việc kinh phí