dépaysement

Học thuật
Thân thiện
dépaysement

Le dépaysement se ressent en découvrant un marché animé dans une ville étrangère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lạ nước lạ cái; sự bỡ ngỡ: Cảm giác lạ lẫm, mất phương hướng hoặc ngỡ ngàng khi ở một môi trường xa lạ, khác biệt với nơi quen thuộc. Đây thườngtrải nghiệm khi đi du lịch, chuyển đến sốngmột đất nước, vùng miền hoặc một bối cảnh văn hóa mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dépaysement total qu'il a ressenti en arrivant au Japon l'a d'abord désorienté. (Cảm giác lạ nước lạ cái hoàn toàn anh ấy trải qua khi mới đến Nhật Bản ban đầu đã khiến anh ấy mất phương hướng.)
    • Elle recherche le dépaysement en voyageant dans des contrées lointaines. ( ấy tìm kiếm sự lạ lẫm bằng cách du lịch đến những vùng đất xa xôi.)
    • Après des années dans la même ville, il avait besoin d'un peu de dépaysement. (Sau nhiều nămcùng một thành phố, anh ấy cần một chút thay đổi không khí, một chút lạ lẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un dépaysement complet/total": một sự thay đổi môi trường hoàn toàn, một cảm giác lạ lẫm trọn vẹn.

    • La campagne lui a offert un dépaysement total après des années de vie urbaine. (Vùng nông thôn mang lại cho anh ấy một sự thay đổi không khí hoàn toàn sau nhiều năm sốngđô thị.)
  • "rechercher le dépaysement": tìm kiếm sự lạ lẫm, sự thay đổi không khí.

    • Beaucoup de touristes recherchent le dépaysement culturel. (Nhiều khách du lịch tìm kiếm sự lạ lẫm về văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépaysant(e) (tính từ): gây cảm giác lạ lẫm, thay đổi không khí.

    • Un voyage dépaysant. (Một chuyến đi mang lại cảm giác lạ lẫm, thay đổi không khí.)
  • Pays (danh từ): đất nước, quê hương. (Từ gốc, giúp hiểu cấu trúc: "-paysement" - sự ra khỏi đất nước/quê hương của mình).

Từ đồng nghĩa
  • Désorientation: sự mất phương hướng.
  • Exotisme: sự kỳ lạ, ngoại lai (thường mang sắc thái tích cực về cái đẹp khác lạ).
  • Changement d'air/de cadre: sự thay đổi không khí/khung cảnh.
Từ trái nghĩa
  • Familiarité: sự quen thuộc.
  • Routine: thói quen hằng ngày, lối sống quen thuộc.
Lưu ý sử dụng
  • Dépaysement thường mang hai sắc thái: có thểtiêu cực (bỡ ngỡ, choáng ngợp) hoặc tích cực (thú vị, mới lạ, giải tỏa sự nhàm chán). Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Từ này mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc nhận thức, không phải hành động vật lý của việc di chuyển.
dépaysement

Le dépaysement se ressent en découvrant un marché animé dans une ville étrangère.

danh từ giống đực
  1. sự lạ nước lạ cái; sự bỡ ngỡ