dépêche

Học thuật
Thân thiện
dépêche

Une dépêche officielle arrive au ministère des affaires étrangères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bức điện, tin nhanh: Một thông điệp được gửi đi một cách nhanh chóng, thường qua điện tín hoặc các phương tiện truyền thông tương tự, để thông báo tin tức khẩn cấp hoặc quan trọng.
    • Công hàm ngoại giao: Một văn bản chính thức được trao đổi giữa các chính phủ hoặc cơ quan ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dépêche est arrivée ce matin. (Bức điện đã đến sáng nay.)
    • Le journal a publié une dépêche de l'agence de presse. (Tờ báo đã đăng một tin nhanh của hãng thông tấn.)
    • L'ambassade a envoyé une dépêche diplomatique. (Đại sứ quán đã gửi một công hàm ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépêche en provenance de...": tin nhanh/bức điện từ... gửi về.

    • Nous lisons une dépêche en provenance de Tokyo. (Chúng tôi đang đọc một tin nhanh từ Tokyo gửi về.)
  • "dépêche officielle": thông cáo/bức điện chính thức.

    • Le gouvernement a diffusé une dépêche officielle. (Chính phủ đã phát đi một thông cáo chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépêcher (động từ): vội vã, khẩn trương; phái đi gấp.

    • Il faut se dépêcher. (Phải khẩn trương lên.)
    • On l'a dépêché sur place. (Người ta đã phái anh ấy đến hiện trường.)
  • Télégramme (danh từ giống đực): bức điện tín, điện báo. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng dépêche có thể mang tính chính thức hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh ngoại giao).

Từ đồng nghĩa
  • Message urgent: thông điệp khẩn.
  • Communication officielle: thông cáo chính thức.
  • Avis: thông báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "dépêcher" ở mục Biến thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "dépêche".)

dépêche

Une dépêche officielle arrive au ministère des affaires étrangères.

danh từ giống cái
  1. bức điện
  2. tin nhanh
    • dépêche diplomatique
      công hàm ngoại giao