débauche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trụy lạc, sự bê tha: Chỉ lối sống buông thả, sa đọa, thường liên quan đến việc ham mê quá mức các thú vui nhục dục, rượu chè.
- Sự quá lạm, sự quá nhiều (đến mức thừa thãi, lố bịch): Chỉ việc sử dụng hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó với số lượng quá lớn, quá mức cần thiết, thường tạo cảm giác phô trương hoặc kém tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "sự trụy lạc":
- Il a ruiné sa santé par la débauche. (Anh ta đã hủy hoại sức khỏe của mình vì lối sống trụy lạc.)
- Les excès et la débauche caractérisaient cette époque. (Sự thái quá và trụy lạc là đặc trưng của thời kỳ đó.)
Nghĩa "sự quá lạm, sự quá nhiều":
- Le film est une débauche d'effets spéciaux. (Bộ phim là một sự lạm dụng quá nhiều hiệu ứng đặc biệt.)
- Une débauche de publicités envahit l'écran. (Một lượng quảng cáo quá nhiều tràn ngập màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre dans la débauche": Sống trong cảnh trụy lạc, bê tha.
- Le roman décrit un personnage qui vit dans la débauche. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhân vật sống trong cảnh trụy lạc.)
"Une débauche de moyens": Sự huy động hoặc sử dụng một lượng lớn các phương tiện, nguồn lực (thường hàm ý lãng phí hoặc phô trương).
- Le projet a été réalisé avec une débauche de moyens financiers. (Dự án đã được thực hiện với một sự huy động quá lớn các phương tiện tài chính.)
Biến thể và từ liên quan
Débauché (n.m)/ Débauchée (n.f): Người trụy lạc, người có lối sống bê tha.
- Un vieux débauché (Một gã già trụy lạc)
Débaucher (v.t): (Nghĩa cũ, ít dùng) Lôi kéo ai vào con đường trụy lạc; (Nghĩa hiện đại) Sa thải, cho thôi việc.
- Débaucher des ouvriers (Sa thải công nhân)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "trụy lạc": (sự phóng đãng), (sự phóng túng), (sự thái quá).
- Cho nghĩa "quá lạm": (sự dồi dào, phong phú), (sự cường điệu), (sự dư thừa).
Thành ngữ liên quan
- "Faire débauche de...": (Thường dùng trong văn chương, báo chí) Thể hiện một cách quá mức, phô trương cái gì đó.
- L'auteur fait débauche de métaphores dans ce poème. (Tác giả sử dụng một cách quá mức các phép ẩn dụ trong bài thơ này.)
- sự trụy lạc, sự bê tha
- Vie de débauchecuộc sống trụy lạc
- sự quá lạm, sự quá nhiều
- Une débauche de conleurssự quá lạm màu sắc
- Une débauche de balconstình trạng quá nhiều ban công