déracinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm bật rễ, sự nhổ rễ: Hành động nhổ một cái cây ra khỏi đất, làm cho nó mất đi gốc rễ.
- Sự trừ diệt: Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó, như một thói quen hay một tư tưởng, từ gốc rễ.
- Sự đuổi ra khỏi làng nước; sự bỏ làng bỏ nước: Hành động buộc ai đó phải rời bỏ quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn của họ, hoặc cảm giác mất đi sự gắn bó với cội nguồn, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déracinement de cet arbre centenaire a été une décision difficile. (Việc nhổ bật gốc cây cổ thụ này là một quyết định khó khăn.)
- Le déracinement de ces mauvaises herbes est nécessaire pour le jardin. (Việc nhổ tận gốc những cây cỏ dại này là cần thiết cho khu vườn.)
- Il a souffert du déracinement après avoir quitté son pays natal. (Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau của việc bỏ làng bỏ nước sau khi rời quê hương.)
- Le déracinement culturel est un thème récurrent dans son œuvre. (Sự đứt gãy khỏi cội nguồn văn hóa là một chủ đề lặp lại trong tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déracinement social": Sự đứt gãy, tách biệt khỏi môi trường xã hội hoặc giai cấp xuất thân.
- L'ascension sociale peut parfois entraîner un déracinement social. (Sự thăng tiến xã hội đôi khi có thể dẫn đến sự đứt gãy khỏi môi trường xã hội cũ.)
"Déracinement psychologique": Trạng thái tâm lý mất đi cảm giác thuộc về, gắn bó, hoặc căn tính.
- Les réfugiés font souvent face à un profond déracinement psychologique. (Người tị nạn thường phải đối mặt với một sự mất gốc tâm lý sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Déraciner (động từ): nhổ rễ, bật gốc; trừ diệt; buộc ai đó rời bỏ quê hương.
- Il est difficile de déraciner les vieilles habitudes. (Thật khó để nhổ tận gốc những thói quen cũ.)
Enracinement (danh từ giống đực): sự bám rễ; sự gắn bó sâu sắc (với một nơi chốn, truyền thống). Đây là từ trái nghĩa.
- L'enracinement dans la tradition est important pour cette communauté. (Sự gắn bó với truyền thống là quan trọng đối với cộng đồng này.)
Từ đồng nghĩa
- Arrachement (danh từ giống đực): sự giật mạnh ra, sự nhổ ra (nghĩa đen); sự chia ly đau đớn (nghĩa bóng).
- Exil (danh từ giống đực): sự lưu vong, sự sống lưu đày.
- Dépaysement (danh từ giống đực): cảm giác lạc lõng, không quen thuộc khi ở một môi trường mới.
Các cụm từ liên quan
Subir un déracinement: phải chịu đựng/trải qua một cuộc sống mất gốc.
- De nombreux immigrants ont subi un déracinement douloureux. (Nhiều người nhập cư đã phải trải qua một cuộc sống mất gốc đau đớn.)
Le sentiment de déracinement: cảm giác mất gốc.
- Elle éprouve un profond sentiment de déracinement dans cette grande ville. (Cô ấy cảm thấy một nỗi mất gốc sâu sắc trong thành phố lớn này.)
Thành ngữ liên quan
- Être un déraciné: là một người mất gốc, không còn gắn bó với quê hương, nguồn cội.
- Après des années à l'étranger, il se considère comme un déraciné. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ta coi mình là một kẻ mất gốc.)
danh từ giống đực
- sự làm bật rễ, sự nhổ rễ
- sự trừ diệt
- sự đuổi ra khỏi làng nước; sự bỏ làng bỏ nước