déraillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Đường sắt) Sự trật bánh, sự trật đường ray: Chỉ sự cố trong đó một đoàn tàu hoặc toa tàu bị lệch khỏi đường ray, thường dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déraillement du train a causé d'importants dégâts. (Vụ trật bánh của đoàn tàu đã gây ra thiệt hại lớn.)
- Les enquêteurs cherchent la cause du déraillement. (Các điều tra viên đang tìm kiếm nguyên nhân của vụ trật đường ray.)
- Heureusement, il n'y a pas eu de victimes dans ce déraillement. (May mắn thay, không có nạn nhân nào trong vụ trật bánh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déraillement d'un projet" (nghĩa ẩn dụ): Sự đổ vỡ, sự chệch hướng nghiêm trọng của một kế hoạch hoặc dự án.
- Le scandale a provoqué le déraillement de sa carrière politique. (Vụ bê bối đã gây ra sự đổ vỡ trong sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérailler (động từ): Bị trật bánh, trật đường ray (nghĩa đen); chệch hướng, đi sai đường (nghĩa bóng).
- Le train a déraillé à cause d'un obstacle sur la voie. (Đoàn tàu đã bị trật bánh vì một chướng ngại vật trên đường ray.)
- La conversation a complètement déraillé. (Cuộc trò chuyện đã hoàn toàn đi chệch hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Sortie de rails (cụm danh từ): Sự trật đường ray (nghĩa đen).
- Désastre ferroviaire (cụm danh từ): Thảm họa đường sắt (thường ngụ ý có ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Faire dérailler quelque chose": Làm cho một kế hoạch, cuộc thảo luận bị chệch hướng hoặc thất bại.
- Ses questions incessantes ont fini par faire dérailler la réunion. (Những câu hỏi liên tục của anh ta cuối cùng đã làm cho cuộc họp đi chệch hướng.)
danh từ giống đực
- (đường sắt) sự trật bánh, sự trật đường ray