déroulement

Học thuật
Thân thiện
déroulement

Le déroulement du film est affiché sur un grand écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự diễn ra, tiến trình, diễn biến: Chỉ quá trình một sự kiện, một hoạt động hoặc một chuỗi hành động xảy ra theo một trình tự nhất định theo thời gian.
    • Sự triển khai, sự mở ra: Chỉ hành động mở ra, trải ra một vật đó (như một cuộn giấy, một tấm thảm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déroulement de la cérémonie était parfait. (Tiến trình của buổi lễ rất hoàn hảo.)
    • Il a suivi attentivement le déroulement des négociations. (Anh ấy đã theo dõi sát sao diễn biến của các cuộc đàm phán.)
    • Le déroulement du tapis a pris plusieurs minutes. (Việc trải tấm thảm ra mất vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au déroulement de...": trong tiến trình của...

    • Des problèmes sont survenus au déroulement du projet. (Những vấn đề đã phát sinh trong tiến trình của dự án.)
  • "déroulement normal": diễn biến bình thường, tiến trình thông thường.

    • Tout s'est passé selon le déroulement normal. (Mọi việc đã diễn ra theo đúng tiến trình bình thường.)
  • "déroulement temporel": diễn biến thời gian, trình tự thời gian.

    • L'historien a analysé le déroulement temporel des événements. (Nhà sử học đã phân tích diễn biến thời gian của các sự kiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Dérouler (động từ): triển khai, diễn ra, mở ra.

    • Le film se déroule à Paris. (Bộ phim diễn ra ở Paris.)
  • Déroulé (danh từ giống đực): bản tóm tắt trình tự, bản liệt kê.

    • Voici le déroulé détaillé de la journée. (Đâybản tóm tắt chi tiết trình tự của ngày hôm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Processus: quá trình.
  • Développement: sự phát triển, diễn biến.
  • Progression: sự tiến triển.
  • Évolution: sự tiến triển, diễn biến.
Các cụm từ liên quan
  • Déroulement d'une opération: diễn biến của một chiến dịch/cuộc phẫu thuật.

    • Les médecins surveillent le déroulement de l'opération. (Các bác sĩ theo dõi diễn biến của ca phẫu thuật.)
  • Déroulement d'un programme: tiến trình của một chương trình.

    • Le déroulement du programme de formation est fixé. (Tiến trình của chương trình đào tạo đã được ấn định.)
Thành ngữ cách diễn đạt
  • Suivre son déroulement: theo dõi diễn biến của .

    • Il est important de suivre son déroulement jusqu'au bout. (Việc theo dõi diễn biến của đến cùngrất quan trọng.)
  • Perturber le déroulement de...: làm gián đoạn tiến trình của...

    • La grève a perturbé le déroulement des cours. (Cuộc đình công đã làm gián đoạn tiến trình của các buổi học.)
déroulement

Le déroulement du film est affiché sur un grand écran.

danh từ giống đực
  1. sự giở ra, sự mở cuộn ra
  2. (nghĩa bóng) sự trải ra; tiến trình
    • Déroulement d'une fumée
      sự trải ra của làn khói
    • Déroulement d'une attaque
      tiến trình của một cuộc tấn công

Từ trái nghĩa

Từ gần giống