tiraillement

Học thuật
Thân thiện
tiraillement

Des tiraillements d'estomac l'ont empêché de finir son repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lôi kéo, sự giằng co: Hành động kéo mạnh một vật theo nhiều hướng khác nhau, hoặc (nghĩa bóng) cảm giác bị kéo giữa các lựa chọn, cảm xúc hay nghĩa vụ trái ngược.
    • Cơn đau quặn, sự co thắt đau: Cảm giác đau nhói, co kéo bên trong cơ thể, thườngvùng bụng.
    • (Số nhiều) Những mâu thuẫn, sự căng thẳng nội bộ: Những xung đột, bất đồng kéo dài bên trong một nhóm, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật lý/sự giằng co:

    • Les tiraillements répétés ont fini par user la corde. (Những cái kéo giật lặp đi lặp lại cuối cùng đã làm mòn sợi dây.)
    • Elle ressent un tiraillement entre son devoir et son désir. ( ấy cảm thấy một sự giằng co giữa bổn phận mong muốn của bản thân.)
  • Nghĩa đau quặn:

    • J'ai des tiraillements dans le ventre après ce repas trop copieux. (Tôi bị đau quặn bụng sau bữa ăn quá thịnh soạn này.)
  • Nghĩa mâu thuẫn (số nhiều):

    • Les tiraillements au sein du gouvernement sont de plus en plus visibles. (Những mâu thuẫn trong nội bộ chính phủ ngày càng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à des tiraillements": Bị giày vò bởi những giằng co, mâu thuẫn nội tâm.
    • Il est en proie à des tiraillements entre sa raison et son cœur. (Anh ấy bị giày vò bởi sự giằng co giữatrí con tim.)
Biến thể từ liên quan
  • Tirailler (động từ): Kéo giật, lôi kéo; làm cho đau quặn; (nghĩa bóng) làm cho bị giằng xé.

    • Cette décision le tiraille. (Quyết định này khiến anh ta bị giằng xé.)
  • Tiraillé, e (tính từ): Bị kéo giật; bị đau quặn; (nghĩa bóng) bị giằng xé, phân vân.

    • Un homme tiraillé entre deux passions. (Một người đàn ông bị giằng xé giữa hai đam mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension: Sự căng thẳng.
  • Déchirement: Sự rách; (nghĩa bóng) nỗi đau lòng, sự giằng xé.
  • Douleur lancinante: Cơn đau nhói.
  • Conflit: Xung đột, mâu thuẫn (cho nghĩa số nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • "Subir des tiraillements": Chịu đựng sự giằng co, mâu thuẫn.
    • Le parti subit des tiraillements entre ses différentes tendances. (Đảng đang chịu đựng những mâu thuẫn giữa các khuynh hướng khác nhau của mình.)
tiraillement

Des tiraillements d'estomac l'ont empêché de finir son repas.

danh từ giống đực
  1. sự lôi lôi kéo kéo; sự giằng co
    • Des tiraillement font casser une corde
      lôi lôi kéo kéo làm đứt dây thừng
    • Tiraillements entre la piété filiale et l'amour
      (nghĩa bóng) giằng co giữa hiếu tình
  2. sự đau quặn
    • Tiraillements d'estomac
      đau quặn dạ dày
  3. (số nhiều) mối mâu thuẫn
    • Tiraillements à l'intérieur d'un parti
      mâu thuẫn trong nội bộ một đảng

Từ gần giống