dérobade

Học thuật
Thân thiện
dérobade

Le cheval effectue une dérobade pendant le dressage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trốn tránh, sự tránh: Hành động từ chối trả lời một câu hỏi trực tiếp, không đối mặt với một vấn đề hoặc trách nhiệm, hoặc né tránh một cuộc đối thoại nghiêm túc.
    • Sự rẽ ngang trốn nhảy (ngựa): (Thuật ngữ trong cưỡi ngựa) Hành động bất ngờ của con ngựa khi nhảy sang một bên để tránh một vật cản hoặc do sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Face à la question directe du journaliste, le politicien a répondu par une dérobade. (Trước câu hỏi trực tiếp của nhà báo, chính trị gia đã trả lời bằng một sự tránh né.)
    • Le cheval a fait une dérobade soudaine, désarçonnant son cavalier. (Con ngựa đã có một rẽ ngang trốn nhảy bất ngờ, làm người cưỡi ngựa bị rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre par la dérobade": Trả lời một cách lảng tránh, không đi thẳng vào vấn đề.

    • Chaque fois qu'on aborde le sujet des finances, il répond par la dérobade. (Mỗi lần chúng tôi đề cập đến chủ đề tài chính, anh ta đều trả lời một cách lảng tránh.)
  • "Esquiver par une dérobade": Né tránh bằng một động tác lảng tránh.

    • Le boxeur a esquivé le coup par une dérobade habile. (Võ sĩ quyền Anh đãđòn bằng một động tác lảng tránh khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérober (động từ): Trộm cắp; (trong thể thao) cướp bóng; lảng tránh.

    • Il a dérobé son portefeuille. (Hắn đã trộm cắp của anh ấy.)
    • Dérober du regard (Tránh ánh nhìn).
  • Dérobé, e (tính từ): Kín đáo, lén lút.

    • Un escalier dérobé (Cầu thang bí mật/kín đáo).
Từ đồng nghĩa
  • Évasion (sự trốn tránh, sự thoát ly).
  • Échappatoire (lối thoát, cách thoái thác).
  • Fuite (sự chạy trốn, sự trốn tránh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dérobade". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "dérober").

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la tangente / Tourner autour du pot: (Thành ngữ tương đương về nghĩa) Nói vòng vo, lảng tránh vấn đề chính.
    • Arrête de tourner autour du pot et réponds à ma question ! (Đừng vòng vo nữa trả lời câu hỏi của tôi đi!)
dérobade

Le cheval effectue une dérobade pendant le dressage.

danh từ giống cái
  1. sự rẽ ngang trốn nhảy (ngựa)
  2. sự trốn tránh, sự tránh

Từ gần giống