tribade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ quan hệ tình dục đồng giới: Từ này chỉ một người phụ nữ thực hành hành vi tình dục với người phụ nữ khác, đặc biệt thông qua hành động cọ xát bộ phận sinh dục.
    • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Tribade" là một thuật ngữ , nguồn gốc lịch sử, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mang tính y học/lâm sàng. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường ngày nay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce terme ancien "tribade" est considéré comme péjoratif. (Thuật ngữ "tribade" này bị coi là tính miệt thị.)
    • Dans certains textes du siècle dernier, on trouvait le mot "tribade". (Trong một số văn bản của thế kỷ trước, người ta tìm thấy từ "tribade".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc phân tích lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật về lịch sử tình dục, văn học cổ điển hoặc phân tích diễn ngôn.
    • L'étude analyse la représentation de la "tribade" dans la littérature du XVIIIe siècle. (Nghiên cứu phân tích cách biểu đạt hình tượng "tribade" trong văn học thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribadisme (danh từ giống đực): Chỉ hành vi tình dục đồng giới nữ đặc trưng bằng sự cọ xát.
    • Le tribadisme est un terme technique spécifique. ("Tribadisme" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa (Hiện đại Trung lập hơn)
  • Lesbienne (danh từ giống cái): Người đồng tính nữ. (Từ thông dụng trung lập/khẳng định hiện nay).
  • Femme homosexuelle (cụm danh từ): Người phụ nữ đồng tính.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Tính chất từ vựng: "Tribade" là một từ lỗi thời (archaïque). Việc sử dụng trong bối cảnh hiện đại có thể bị coi là xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp.
  • Khuyến nghị: Trong giao tiếp đương đại, nên sử dụng các từ như "lesbienne" hoặc "femme homosexuelle" để chỉ người đồng tính nữ một cách tôn trọng.
danh từ giống cái
  1. kẻ loạn dâm đồng giới nữ