troubade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính: Từ thông tục, , dùng để chỉ người lính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vieux troubades racontaient leurs histoires de guerre. (Những người lính già kể lại những câu chuyện chiến tranh của họ.)
    • Ce mot, troubade, n'est plus utilisé dans le langage courant. (Từ này, 'troubade', không còn được dùng trong ngôn ngữ thông dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính lịch sử, dân gian để chỉ người lính bình thường, thườnglính bộ binh.
    • Dans ce roman du XIXe siècle, le héros est un simple troubade. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật chínhmột người lính bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Troubadour (danh từ giống đực): (Từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn) Người hát rong, thi sĩ trung cổ.
  • Soldat (danh từ giống đực): Lính (từ thông dụng, hiện đại).
  • Poilu (danh từ giống đực): (Từ lịch sử) Người lính Pháp trong Thế chiến thứ nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Soldat: lính.
  • Militaire: quân nhân.
  • Bidasse (thông tục): lính.
Lưu ý
  • "Troubade"một từ cổ, thông tục, ngày nay hầu như không còn được sử dụng. mang sắc thái dân dã, đôi khi có thể hàm ý thân mật hoặc hơi khinh miệt, tùy ngữ cảnh.
  • Cần phân biệt với "troubadour" (người hát rong), một từ nguồn gốc ý nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ giống đực
  1. (thông tục, từ , nghĩa ) lính

Từ gần giống