désaccoupler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tách cặp, tách rời: Hành động tách hai vật hoặc hai phần đang được ghép, nối hoặc hoạt động cùng nhau thành một cặp.
- (Kỹ thuật) Tách ly hợp; cắt mạch: Trong lĩnh vực kỹ thuật, hành động ngắt kết nối cơ học (như ly hợp) hoặc ngắt kết nối điện (trong một mạch điện).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le dresseur a dû désaccoupler les deux chiens qui se battaient. (Người huấn luyện phải tách cặp hai con chó đang đánh nhau.)
- Avant de procéder à la maintenance, il faut désaccoupler le moteur de la transmission. (Trước khi tiến hành bảo trì, phải tách ly hợp động cơ ra khỏi hộp số.)
- Pour isoler le circuit, l'électricien va désaccoupler cette section. (Để cách ly mạch điện, thợ điện sẽ cắt mạch phần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désaccoupler un système: Tách rời hoặc làm cho một hệ thống ngừng hoạt động phối hợp.
- En cas de surchauffe, le dispositif de sécurité désaccouple automatiquement le système. (Trong trường hợp quá nhiệt, thiết bị an toàn sẽ tự động tách rời hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoupler (v): Ghép đôi, nối, khớp với nhau. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "désaccoupler").
- Découpler (v): Tách rời, tháo rời (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong bối cảnh trừu tượng như tách biệt các khái niệm, ví dụ: - tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi tiêu thụ năng lượng).
- Débrayer (v): (Kỹ thuật) Nhả ly hợp, cắt ly hợp. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành trong ngữ cảnh cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
- Séparer: Tách ra, phân chia.
- Déconnecter: Ngắt kết nối (thường dùng cho điện, điện tử, hệ thống).
Từ trái nghĩa
- Accoupler: Ghép đôi, nối lại.
- Coupler: Nối, khớp.
- Connecter: Kết nối.
ngoại động từ
- tách cặp
- Désaccoupler les chiens de chassetách cặp chó săn
- (kỹ thuật) tách ly hợp; cắt mạch