solidité

danh từ giống cái
  1. sự chắc, sự bền
    • Solidité d'un meuble
      đồ gỗ bền
  2. sự vững, sự vững vàng
    • Solidité d'une thèse
      sự vững vàng của một luận văn
  3. sự bền vững
    • La solidité des institutions
      sự bền vững của các thể chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

solidité
L'ouvrier vérifie la solidité du grand pont en acier en frappant sur une poutre épaisse.