solidité
Học thuậtThân thiện
L'ouvrier vérifie la solidité du grand pont en acier en frappant sur une poutre épaisse.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chắc, sự bền: Chất lượng của một vật thể có khả năng chịu đựng lực, không dễ bị hư hỏng, biến dạng hoặc đổ vỡ.
- Sự vững, sự vững vàng: Tính chất của một ý tưởng, lập luận hoặc vị thế được xây dựng một cách logic và đáng tin cậy, khó có thể bị bác bỏ.
- Sự bền vững: Tính ổn định và lâu dài của một hệ thống, tổ chức hoặc mối quan hệ, có khả năng tồn tại và hoạt động hiệu quả qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La solidité de ce pont est remarquable. (Độ chắc của cây cầu này thật đáng chú ý.)
- On peut douter de la solidité de ses arguments. (Người ta có thể nghi ngờ về tính vững vàng trong các lập luận của anh ta.)
- La solidité de leur amitié a résisté à l'épreuve du temps. (Sự bền vững của tình bạn họ đã vượt qua được thử thách của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de solidité": thể hiện sự vững vàng, chắc chắn.
- Le gouvernement doit faire preuve de solidité face à la crise. (Chính phủ phải thể hiện sự vững vàng trước khủng hoảng.)
"Mettre en doute la solidité de...": đặt nghi vấn về độ bền vững/chắc chắn của...
- Les experts mettent en doute la solidité des données. (Các chuyên gia đặt nghi vấn về độ chắc chắn của dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Solide (tính từ): chắc, bền, vững vàng.
- Une construction solide. (Một công trình xây dựng vững chắc.)
- Un raisonnement solide. (Một lập luận vững vàng.)
Solidifier (động từ): làm cho chắc lại, củng cố.
- Solidifier ses connaissances. (Củng cố kiến thức của mình.)
Solidification (danh từ giống cái): sự làm cho chắc lại, sự củng cố.
Từ đồng nghĩa
- Résistance (sức chịu đựng, độ bền).
- Fermeté (sự kiên định, sự vững chắc).
- Stabilité (sự ổn định, sự bền vững).
- Robustesse (sự rắn chắc, sự mạnh mẽ).
Các cụm từ liên quan
Solidité financière: sự vững mạnh về tài chính.
- La solidité financière de l'entreprise est un atout. (Sự vững mạnh về tài chính của công ty là một lợi thế.)
Solidité mécanique: độ bền cơ học.
- Tester la solidité mécanique d'un matériau. (Kiểm tra độ bền cơ học của một vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'une solidité à toute épreuve: cực kỳ bền vững/chắc chắn, có thể chịu đựng mọi thử thách.
- Leur alliance est d'une solidité à toute épreuve. (Liên minh của họ cực kỳ bền vững.)
L'ouvrier vérifie la solidité du grand pont en acier en frappant sur une poutre épaisse.
danh từ giống cái
- sự chắc, sự bền
- Solidité d'un meubleđồ gỗ bền
- sự vững, sự vững vàng
- Solidité d'une thèsesự vững vàng của một luận văn
- sự bền vững
- La solidité des institutionssự bền vững của các thể chế