déségrégation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc: Chỉ quá trình chấm dứt sự phân biệt tách biệt hệ thống giữa các nhóm chủng tộc, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, nhà ở nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déségrégation des écoles a été un long combat. (Việc xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc trong trường họcmột cuộc đấu tranh lâu dài.)
    • La loi a favorisé la déségrégation dans les transports en commun. (Luật pháp đã thúc đẩy sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc trong giao thông công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique de déségrégation": Chính sách xóa bỏ tách biệt chủng tộc.

    • Le gouvernement a mis en place une politique de déségrégation. (Chính phủ đã thực hiện một chính sách xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc.)
  • "Processus de déségrégation": Quá trình xóa bỏ tách biệt chủng tộc.

    • Le processus de déségrégation a rencontré de vives résistances. (Quá trình xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc đã gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ségrégation (n.f): Sự phân biệt, tách biệt chủng tộc (từ trái nghĩa).

    • La ségrégation raciale est illégale. (Sự phân biệt chủng tộcbất hợp pháp.)
  • Intégration (n.f): Sự hòa nhập, hợp nhất.

    • L'intégration sociale est un objectif important. (Hòa nhập xã hộimột mục tiêu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolition de la ségrégation: Sự bãi bỏ nạn tách biệt chủng tộc.
  • Fin de la ségrégation: Sự chấm dứt nạn tách biệt chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

danh từ giống cái
  1. sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống