désagréger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tan rã, làm rã ra: Hành động khiến cho một khối, một tập hợp hoặc một cấu trúc bị phân tách thành các phần nhỏ hơn, mất đi sự liên kết ban đầu.
- Phá vỡ sự thống nhất: Hành động làm suy yếu hoặc phá hủy sự gắn kết, tính toàn vẹn của một nhóm, một tổ chức hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'humidité désagrège divers corps. (Độ ẩm làm rã nhiều chất khác nhau.)
- Désagréger les résistances. (Làm tan rã mọi sự chống cự.)
- Le temps finit par désagréger la roche. (Thời gian cuối cùng làm tan rã tảng đá.)
- Ces conflits internes risquent de désagréger le parti. (Những mâu thuẫn nội bộ này có nguy cơ làm tan rã đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désagréger un composé chimique: Phân hủy một hợp chất hóa học.
- La chaleur peut désagréger ce composé en ses éléments de base. (Nhiệt có thể phân hủy hợp chất này thành các nguyên tố cơ bản của nó.)
- Désagréger une coalition: Làm tan rã một liên minh.
- La nouvelle politique a fini par désagréger la coalition au pouvoir. (Chính sách mới cuối cùng đã làm tan rã liên minh cầm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Désagrégation (danh từ giống cái): Sự tan rã, sự phân rã.
- La désagrégation d'un empire. (Sự tan rã của một đế chế.)
- Désagrégeable (tính từ): Có thể bị làm tan rã.
- Une roche désagrégeable. (Một loại đá có thể bị làm tan rã.)
Từ đồng nghĩa
- Disperser: Phân tán, làm tản ra.
- Démembrer: Chia cắt, xé lẻ (thường dùng cho lãnh thổ, tổ chức).
- Décomposer: Phân hủy, phân tích (thường dùng trong hóa học, sinh học).
- Dissoudre: Hòa tan, giải tán (thường dùng cho chất lỏng hoặc tổ chức theo quy định).
Từ trái nghĩa
- Agréger: Tập hợp, kết hợp lại.
- Unir: Đoàn kết, thống nhất.
- Consolider: Củng cố, làm vững chắc.
- Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
ngoại động từ
- làm tan rã, làm rã
- L'humidité désagrége divers corpssự ẩm ướt làm ra nhiều chất khác nhau
- Désagréger les résistanceslàm tan rã mọi sự chống cự