agréger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết tụ, tập hợp lại: Hành động gom các phần tử, yếu tố rời rạc hoặc nhỏ lại thành một khối, một nhóm thống nhất hoặc có tổ chức.
- Kết nạp, thu nhận: Hành động chính thức đưa một người hoặc một thực thể vào một tổ chức, một nhóm (thường mang tính chất trang trọng hoặc học thuật).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette substance a la propriété d'agréger les particules en suspension. (Chất này có tính chất kết tụ các hạt lơ lửng.)
- L'université a décidé d'agréger ce nouveau laboratoire de recherche. (Trường đại học đã quyết định kết nạp phòng thí nghiệm nghiên cứu mới này.)
- Le logiciel permet d'agréger des données provenant de sources multiples. (Phần mềm cho phép tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être agrégé(e)" (Tính từ/ Danh từ): Được kết nạp, là thành viên. Đặc biệt, trong ngữ cảnh học thuật Pháp, "un agrégé / une agrégée" chỉ người đã đỗ kỳ thi tuyển giáo viên trung học cấp cao (agrégation) và được kết nạp vào ngạch giáo viên nhà nước.
- Il est agrégé de philosophie. (Ông ấy là giáo viên được tuyển chọn (có bằng agrégation) môn triết học.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể dùng để chỉ việc tập hợp các ý tưởng, khái niệm.
- Son discours cherche à agréger des opinions divergentes. (Bài phát biểu của ông ta tìm cách tập hợp các ý kiến trái chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrégation (Danh từ giống cái):
- Sự kết tụ, sự tập hợp.
- L'agrégation des demandes permet une meilleure gestion. (Việc tập hợp các yêu cầu cho phép quản lý tốt hơn.)
- Kỳ thi tuyển giáo viên trung học cấp cao ở Pháp.
- Elle prépare l'agrégation de lettres modernes. (Cô ấy đang ôn thi kỳ thi tuyển giáo viên môn văn học hiện đại.)
- Agrégat (Danh từ giống đực): Vật kết tụ, khối tập hợp; (trong kinh tế) đại lượng tổng hợp.
- Un agrégat de pierres. (Một khối đá kết tụ.)
- Le Produit Intérieur Brut (PIB) est un agrégat économique. (Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một đại lượng tổng hợp kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Assembler: Lắp ráp, tập hợp.
- Réunir: Tụ họp, tập hợp.
- Incorporer: Sáp nhập, hợp nhất (vào một tổng thể).
- Intégrer: Hội nhập, tích hợp (nhấn mạnh sự hòa nhập thành một phần).
Từ trái nghĩa
- Désagréger: Làm tan rã, phân tách.
- Séparer: Tách ra, chia ly.
- Dissocier: Tách rời, phân biệt (các yếu tố liên kết với nhau).
- Exclure: Loại trừ, không cho tham gia.
ngoại động từ
- kết tụ (các phần tử rắn thành một khối)
- kết nạp (vào một tổ chức); tập hợp