désapparier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho không còn thành đôi, tách rời những thứ vốn đi đôi với nhau: Hành động làm gián đoạn sự kết nối, ghép đôi hoặc liên kết giữa hai vật, hai thiết bị hoặc hai yếu tố vốn được thiết lập để hoạt động cùng nhau.
    • Ngắt kết nối (thiết bị): Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệtvới các thiết bị không dây như Bluetooth, hành động chấm dứt sự ghép nối (pairing) giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut désapparier l'écouteur Bluetooth de l'ancien téléphone avant de le connecter au nouveau. (Cần phải ngắt kết nối tai nghe Bluetooth khỏi điện thoại trước khi kết nối với điện thoại mới.)
    • Le logiciel permet de désapparier les comptes liés. (Phần mềm cho phép tách rời các tài khoản đã được liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désapparier un périphérique": Ngắt kết nối một thiết bị ngoại vi.

    • Pour résoudre le problème, essayez de désapparier puis réapparier le périphérique. (Để giải quyết vấn đề, hãy thử ngắt kết nối rồi ghép nối lại thiết bị ngoại vi.)
  • "Désapparier des données": Tách rời các cặp dữ liệu đã được ghép đôi.

    • Cette fonction désapparie les entrées dupliquées dans la base de données. (Chức năng này tách rời các mục nhập trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Déparier (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "désapparier".

    • Il est préférable de déparier les appareils avant de les ranger. (Nên tách rời các thiết bị trước khi cất chúng đi.)
  • Apparier (ngoại động từ): Ghép đôi, kết nối (nghĩa trái ngược).

    • Appariez votre téléphone avec l'enceinte via Bluetooth. (Hãy ghép đôi điện thoại của bạn với loa thông qua Bluetooth.)
  • Réapparier (ngoại động từ): Ghép đôi lại, kết nối lại.

    • Après la mise à jour, vous devrez peut-être réapparier vos appareils. (Sau khi cập nhật, bạn có thể sẽ phải ghép đôi lại các thiết bị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconnecter: Ngắt kết nối (thường dùng chung cho nhiều loại kết nối).
  • Dissocier: Tách rời, hủy liên kết (nhấn mạnh đến việc chấm dứt sự kết hợp).
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "désapparier" chủ yếu mang nghĩa kỹ thuật ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. như déparier

Từ trái nghĩa